Giá trị nguy hiểm / Giá trị khẩn cấp (một kết quả xét nghiệm bất thường có thể đe dọa tính mạng và cần được báo cáo ngay lập tức)
Hán Việt: Trị
Danh từ · Túi 83
この患者さんの血糖値はクリティカル値に達しています。すぐに医師に報告してください。
Mức đường huyết của bệnh nhân này đã đạt giá trị nguy hiểm. Hãy báo cáo cho bác sĩ ngay lập tức.
Giá trị ngưỡng
Hán Việt: Dực trị / Ích trị
Danh từ · Túi 81
この検査項目は閾値を超えると陽性と判断されます。
Mục xét nghiệm này được coi là dương tính nếu vượt quá giá trị ngưỡng.
Giá trị thấp, chỉ số thấp (trong kết quả xét nghiệm máu hoặc các chỉ số y tế khác).
Hán Việt: Đê Trị
Danh từ · Túi 82
今回の血液検査では、ヘモグロビンが低値を示していました。
Trong xét nghiệm máu lần này, hemoglobin cho thấy giá trị thấp.
Giá trị tham chiếu / Giá trị chuẩn (phạm vi bình thường của một chỉ số xét nghiệm).
Hán Việt: Cơ chuẩn trị
Danh từ · Túi 78
この血液検査項目は、基準値内であるため心配ありません。
Chỉ số xét nghiệm máu này nằm trong giá trị chuẩn nên không cần lo lắng.
Chỉ số axit uric (trong máu).
Hán Việt: Niệu Toan Trị
Danh từ · Túi 80
尿酸値が高いと痛風のリスクが高まります。
Nếu chỉ số axit uric cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút.
Giá trị nguy hiểm, mức độ nguy hiểm (chỉ ra tình trạng cần can thiệp y tế khẩn cấp hoặc nghiêm trọng).
Hán Việt: Nguy Hiểm Trị
Danh từ · Túi 84
白血球の数値が危険値を示しており、すぐに専門医の診察が必要です。
Chỉ số bạch cầu đang ở mức nguy hiểm, cần phải gặp bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức.
Giá trị tới hạn, ngưỡng tới hạn, giá trị nguy kịch (mức độ mà vượt qua đó sẽ có nguy cơ nghiêm trọng)
Hán Việt: Lâm giới trị
Danh từ · Túi 88
血糖値が臨界値を超えた場合、直ちに医療介入が必要です。
Nếu chỉ số đường huyết vượt quá giá trị tới hạn, cần can thiệp y tế ngay lập tức.
Giá trị huyết thanh
Hán Việt: Huyết thanh trị
Danh từ · Túi 88
肝機能の血清値を測定するために採血が行われました。
Máu đã được lấy để đo giá trị huyết thanh của chức năng gan.
Xứng đáng
Hán Việt: TRỊ
Động từ · JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
称賛に値する。
Xứng đáng được khen ngợi.
Xứng đáng
Hán Việt: TRỊ
Động từ · Soumatome · Tuần 5 · Ngày 5
称賛に値する。
Xứng đáng được khen ngợi.
Các chỉ số chức năng gan (kết quả xét nghiệm chức năng gan)
Hán Việt: Can cơ năng trị
Danh từ · Túi 79
健康診断の結果、肝機能値に若干の異常が見られました。
Kết quả kiểm tra sức khỏe cho thấy có một số bất thường nhỏ ở các chỉ số chức năng gan.
Bất thường về giá trị số (trong xét nghiệm, chỉ số y tế)
Hán Việt: Số Trị Dị Thường
Danh từ · Túi 81
定期的な血液検査で、肝機能の数値異常が確認されました。
Qua xét nghiệm máu định kỳ, đã xác nhận có bất thường về chỉ số chức năng gan.
Chỉ số CRP, Mức Protein phản ứng C (C-reactive protein)
Danh từ · Túi 83
CRP値が高い場合、体内で何らかの炎症が起きていることを示しています。
Nếu chỉ số CRP cao, điều đó cho thấy có một loại viêm nhiễm nào đó đang xảy ra trong cơ thể.
Giá trị hơi cao, hơi vượt ngưỡng bình thường
Hán Việt: Lược cao trị
Danh từ · Túi 84
コレステロール値が**やや高値**を示しており、生活習慣の改善が必要です。
Mức cholesterol đang hiển thị **giá trị hơi cao**, cần phải cải thiện lối sống.
Độ sụt (của bê tông), giá trị độ sụt
Hán Việt: (Không có cho スランプ), Trị
Danh từ · Túi 49
打設前のスランプ値測定は、品質管理のために不可欠です。
Việc đo độ sụt trước khi đổ bê tông là điều không thể thiếu để quản lý chất lượng.
Giá trị nguy hiểm / Giá trị tới hạn (Là giá trị bất thường trong kết quả xét nghiệm có thể đe dọa đến tính mạng bệnh nhân và cần được báo cáo khẩn cấp cho bác sĩ.)
Hán Việt: Trị số nguy hiểm / Trị số khẩn cấp
Danh từ (Y học) · Túi 84
この患者さんのカリウム値はクリティカル値に達しており、緊急対応が必要です。
Giá trị kali của bệnh nhân này đã đạt mức nguy hiểm và cần phải xử lý khẩn cấp.