格式
かくしき
Phẩm cách, đẳng cấp, nghi thức trang trọng; quy cách, tiêu chuẩn cao cấp.
Hán Việt: Cách Thức
このホテルは長年の歴史を持ち、格式の高いサービスでお客様をお迎えしております。
Khách sạn này có lịch sử lâu đời và luôn tiếp đón quý khách bằng dịch vụ đẳng cấp cao.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 式 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 格式 (かくしき) – Phẩm cách, đẳng cấp, nghi thức trang trọng; quy cách, tiêu chuẩn cao cấp..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
格式 → かくしき
公式 → こうしき
葬式 → そうしき
和式 → わしき
模式図 → もしきず
実装方式 → じっそうほうしき
9 mục hiển thị
かくしき
Phẩm cách, đẳng cấp, nghi thức trang trọng; quy cách, tiêu chuẩn cao cấp.
Hán Việt: Cách Thức
このホテルは長年の歴史を持ち、格式の高いサービスでお客様をお迎えしております。
Khách sạn này có lịch sử lâu đời và luôn tiếp đón quý khách bằng dịch vụ đẳng cấp cao.
こうしき
chính thức, công khai; công thức
Hán Việt: CÔNG THỨC
公式な発表は明日の朝に行われる。
Thông báo chính thức sẽ được đưa ra vào sáng mai.
そうしき
tang lễ, nghi thức được tổ chức để tiễn đưa người đã mất
Hán Việt: Táng thức
親戚の葬式に出席するため、故郷へ戻った。
Tôi trở về quê để tham dự tang lễ của người họ hàng.
わしき
kiểu Nhật, đặc biệt chỉ thiết bị hoặc cách thức truyền thống
この建物には和式と洋式のトイレがある。
Tòa nhà này có cả nhà vệ sinh kiểu Nhật và kiểu Tây.
もしきず
Sơ đồ mô hình, sơ đồ minh họa, biểu đồ cấu trúc (thường đơn giản hóa để dễ hiểu)
Hán Việt: Mô thức đồ / Sơ đồ mô hình
システムの全体像を理解するために、アーキテクチャの模式図が設計書に不可欠だ。
Để hiểu được bức tranh tổng thể của hệ thống, sơ đồ mô hình kiến trúc là không thể thiếu trong tài liệu thiết kế.
じっそうほうしき
Phương thức/cách thức triển khai, phương pháp cài đặt.
Hán Việt: Thực Trang Phương Thức
このセクションでは、新しいモジュールの実装方式について説明します。
Phần này sẽ giải thích về phương thức triển khai của module mới.
しょりほうしき
Phương thức xử lý, Cách thức xử lý, Cơ chế xử lý.
Hán Việt: Xử lý phương thức
このシステム設計書では、データ同期の処理方式について詳細に記述されています。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống này, phương thức xử lý đồng bộ dữ liệu được mô tả chi tiết.
ほうしきせっけい
Thiết kế phương thức, thiết kế kiến trúc hệ thống (thiết kế tổng thể / thiết kế cấp cao)
Hán Việt: Phương thức thiết kế
方式設計では、システム全体のアーキテクチャと主要なコンポーネントを定義します。
Trong thiết kế kiến trúc, chúng ta định nghĩa kiến trúc tổng thể của hệ thống và các thành phần chính.
ずしきかする
Sơ đồ hóa, biểu đồ hóa, trình bày bằng biểu đồ/sơ đồ.
Hán Việt: Đồ thức hóa
複雑なシステム構造を図式化することで、理解が深まります。
Bằng cách sơ đồ hóa cấu trúc hệ thống phức tạp, sự hiểu biết sẽ sâu sắc hơn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.