推敲
すいこう
Gọt giũa
Hán Việt: Suy Xao
原稿(げんこう)を推敲(すいこう)する。
Gọt giũa bản thảo.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 推 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 推敲 (すいこう) – Gọt giũa.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
推敲 → すいこう
推進 → すいしん
推理 → すいり
推進力 → すいしんりょく
推移図 → すいいず
5 mục hiển thị
すいこう
Gọt giũa
Hán Việt: Suy Xao
原稿(げんこう)を推敲(すいこう)する。
Gọt giũa bản thảo.
すいしん
việc thúc đẩy chính sách, kế hoạch hoặc hoạt động tiến triển; lực tạo chuyển động về phía trước
Hán Việt: THÔI TIẾN
政府は再生可能エネルギーの利用を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.
すいり
sự suy luận từ dấu hiệu và dữ kiện để đoán ra điều chưa biết, đặc biệt là chân tướng vụ việc
Hán Việt: SUY LÝ
残された証拠から犯人の行動を推理した。
Tôi suy luận hành động của thủ phạm từ những bằng chứng còn lại.
すいしんりょく
Năng lực thúc đẩy, năng lực tiên phong/dẫn dắt, khả năng thực hiện
Hán Việt: Thôi tiến lực
私には、困難な状況でも目標達成に向けてチームをまとめる推進力があります。
Tôi có năng lực dẫn dắt, tập hợp đội nhóm để đạt mục tiêu ngay cả trong tình huống khó khăn.
すいいず
Biểu đồ chuyển trạng thái, Biểu đồ luân chuyển trạng thái (State Transition Diagram).
Hán Việt: Suy Di Đồ
システムの振る舞いを明確にするために、この機能の推移図を作成してください。
Để làm rõ hành vi của hệ thống, hãy tạo biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng này.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.