動揺
どうよう
sự dao động, hoang mang hoặc mất bình tĩnh do bị tác động mạnh về tinh thần
Hán Việt: ĐỘNG DAO
突然の知らせに社員たちは大きく動揺した。
Các nhân viên vô cùng hoang mang trước tin báo đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 揺 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 動揺 (どうよう) – sự dao động, hoang mang hoặc mất bình tĩnh do bị tác động mạnh về tinh thần.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
動揺 → どうよう
揺るぐ → ゆるぐ
揺らぎ → ゆらぎ
揺らぐ → ゆらぐ
揺さぶる → ゆさぶる
揺るがない → ゆるがない
8 mục hiển thị
どうよう
sự dao động, hoang mang hoặc mất bình tĩnh do bị tác động mạnh về tinh thần
Hán Việt: ĐỘNG DAO
突然の知らせに社員たちは大きく動揺した。
Các nhân viên vô cùng hoang mang trước tin báo đột ngột.
ゆるぐ
Rung lắc, lung lay, dao động (về tình cảm, niềm tin, quyết tâm).
Hán Việt: Dao
遠距離恋愛で彼の愛情が揺るがないか心配だ。
Tôi lo lắng không biết tình yêu của anh ấy có bị lung lay vì yêu xa không.
ゆらぎ
Sự dao động, biến động, không ổn định; sự chập chờn, lay động.
Hán Việt: Dao
為替レートの揺らぎが、企業の業績に大きな影響を与えている。
Sự biến động của tỷ giá hối đoái đang ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp.
ゆらぐ
dao động, lung lay; nền tảng, niềm tin hoặc giá trị trở nên không ổn định
Hán Việt: DAO
強い風で橋がわずかに揺らいだ。
Cây cầu hơi rung chuyển vì gió mạnh.
ゆさぶる
lắc mạnh; gây chấn động tinh thần, nhận thức hoặc hệ thống
救助隊は扉を何度も揺さぶった。
Đội cứu hộ lắc mạnh cánh cửa nhiều lần.
ゆるがない
Vững chắc, kiên định, không lay chuyển
Hán Việt: Dao
どんな困難があっても、二人の愛は揺るがないだろう。
Dù có bất kỳ khó khăn nào, tình yêu của hai người họ cũng sẽ không lay chuyển.
ゆるぎない
Vững chắc, không lay chuyển, kiên định, bất di bất dịch (tình cảm, niềm tin, quyết tâm...).
Hán Việt: Dao (lay động) - Từ này ghép với ない nên nghĩa là "không lay động"
どんな困難があっても、彼らの愛は揺るぎないものだった。
Dù có bất kỳ khó khăn nào, tình yêu của họ vẫn vững chắc không lay chuyển.
ゆさぶりをかける
Gây áp lực, gây chấn động, lung lay, dao động (đối phương/tình hình)
Hán Việt: Dao
野党は政府に揺さぶりをかけ、不祥事の徹底調査を要求した。
Đảng đối lập đã gây áp lực lên chính phủ và yêu cầu điều tra triệt để vụ bê bối.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.