客死
きゃくし
Chết nơi đất khách
Hán Việt: Khách Tử
異郷(いきょう)で客死(きゃくし)する。
Chết ở nơi viễn xứ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 死 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 客死 (きゃくし) – Chết nơi đất khách.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
客死 → きゃくし
致死 → ちし
脳死 → のうし
瀕死 → ひんし
死刑 → しけい
致死量 → ちしりょう
8 mục hiển thị
きゃくし
Chết nơi đất khách
Hán Việt: Khách Tử
異郷(いきょう)で客死(きゃくし)する。
Chết ở nơi viễn xứ.
ちし
Gây chết người, chí mạng (thường đi kèm với tai nạn, liều lượng, bệnh tật).
Hán Việt: Chí Tử / Chí Mạng
建設現場での感電事故は致死に至る可能性が高いです。
Tai nạn điện giật tại công trường xây dựng có khả năng cao gây chết người.
のうし
Chết não (Brain death)
Hán Việt: Não Tử
重度の交通事故により、患者は脳死状態と診断されました。
Bệnh nhân được chẩn đoán chết não do tai nạn giao thông nghiêm trọng.
ひんし
Hấp hối, cận kề cái chết, gần chết
Hán Việt: Bần tử
事故の被害者は瀕死の状態で病院に搬送された。
Nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện trong tình trạng hấp hối.
しけい
Tử hình
Hán Việt: TỬ HÌNH
死刑を宣告される。
Bị tuyên án tử hình.
ちしりょう
Liều gây tử vong, liều chết (của thuốc, chất độc)
Hán Việt: Trí tử lượng
この薬物の致死量は非常に低いとされています。
Liều gây tử vong của chất thuốc này được cho là rất thấp.
ししょうじこ
Tai nạn gây chết người hoặc thương tích (Fatal or injury accident)
Hán Việt: Tử thương sự cố
当現場では過去に死傷事故は発生しておりませんが、常に気を引き締めて作業しましょう。
Tại công trường này chưa từng xảy ra tai nạn chết người hoặc bị thương, nhưng hãy luôn cảnh giác khi làm việc.
あっしすんぜん
Sắp chết vì bị chèn ép/đè nén (mức độ nghiêm trọng, thường dùng để nói quá)
Hán Việt: Áp Tử Thốn Tiền
ラッシュアワーの満員電車は、いつも圧死寸前だ。
Tàu điện chật kín giờ cao điểm lúc nào cũng như sắp chết vì bị chèn ép vậy.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.