脚色
きゃくしょく
Cải biên
Hán Việt: Cước Sắc
事実(じじつ)を脚色(きゃくしょく)する。
Cải biên sự thật.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 色 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 脚色 (きゃくしょく) – Cải biên.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
脚色 → きゃくしょく
彩色 → さいしき
音色 → ねいろ
着色 → ちゃくしょく
特色 → とくしょく
色気 → いろけ
7 mục hiển thị
きゃくしょく
Cải biên
Hán Việt: Cước Sắc
事実(じじつ)を脚色(きゃくしょく)する。
Cải biên sự thật.
さいしき
Nhuộm màu / Tô màu
Hán Việt: Thái Sắc
鮮やか(あざやか)に彩色(さいしき)された絵(え)。
Bức tranh được tô màu rực rỡ.
ねいろ
Âm sắc
Hán Việt: Âm Sắc
笛(ふえ)の音色(ねいろ)。
Âm sắc của tiếng sáo.
ちゃくしょく
tô hoặc nhuộm màu; thêm màu nhân tạo
模型を着色して実物に近づけた。
Tôi tô màu mô hình để giống vật thật hơn.
とくしょく
đặc trưng nổi bật giúp phân biệt với nơi hoặc vật khác
この学校は国際教育に特色がある。
Trường này có đặc trưng về giáo dục quốc tế.
いろけ
Sự quyến rũ, vẻ gợi cảm, sức hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ); sự lôi cuốn, sức hút (của một vật, một việc)
Hán Việt: Sắc khí
彼女(かのじょ)は色気(いろけ)がある女性(じょせい)だ。
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
いろけがある
Có nét quyến rũ, gợi cảm hoặc sức hấp dẫn trưởng thành
彼女は派手ではないが、どこか色気がある。
Cô ấy không hào nhoáng nhưng có nét quyến rũ nào đó.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.