抵触
ていしょく
Vi phạm
Hán Việt: ĐỂ XÚC
条例(じょうれい)に抵触(ていしょく)する。
Vi phạm điều lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 触 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 抵触 (ていしょく) – Vi phạm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
抵触 → ていしょく
接触 → せっしょく
触る → さわる
触れる → ふれる
身体接触 → しんたいせっしょく
触れ合う → ふれあう
8 mục hiển thị
ていしょく
Vi phạm
Hán Việt: ĐỂ XÚC
条例(じょうれい)に抵触(ていしょく)する。
Vi phạm điều lệ.
せっしょく
sự tiếp xúc, tiếp cận; chạm vào hoặc thiết lập liên hệ với người hay vật
Hán Việt: TIẾP XÚC
感染者との接触をできるだけ避けてください。
Hãy tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh trong khả năng có thể.
さわる
chạm vào bằng tay hoặc tiếp xúc trực tiếp
展示品には手を触らないでください。
Xin đừng chạm tay vào hiện vật trưng bày.
ふれる
Chạm vào
Hán Việt: Xúc
核心(かくしん)に触れる(ふれる)。
Chạm vào trọng tâm.
しんたいせっしょく
Sự tiếp xúc cơ thể, va chạm thân thể
Hán Việt: Thân Thể Tiếp Xúc
満員電車では、望まない身体接触は避けられません。
Trên tàu điện đông người, việc va chạm thân thể không mong muốn là không thể tránh khỏi.
ふれあう
chạm vào nhau; giao lưu và hình thành sự gần gũi, đồng cảm giữa người với người
Hán Việt: XÚC HỢP
子どもたちは動物と直接触れ合った。
Bọn trẻ trực tiếp tiếp xúc với động vật.
ありふれる
Phổ biến, thông thường, tầm thường, có ở khắp nơi.
Hán Việt: Hữu Xúc
これはありふれた物語だが、なぜか心に残る。
Đây là một câu chuyện bình thường nhưng không hiểu sao lại đọng lại trong lòng.
おりにふれて
Có cơ hội là, thỉnh thoảng
Hán Việt: 折に触れる
先生(せんせい)の言葉(ことば)を折(おり)に触(ふ)れて思(おも)い出(だ)す。
Cứ mỗi khi có dịp (thỉnh thoảng) tôi lại nhớ về những lời của thầy.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.