気軽
きがる
Sẵn lòng / Thoải mái
Hán Việt: Khí Khinh
気軽(きがる)に相談(そうだん)する。
Sẵn lòng thảo luận.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 軽 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 気軽 (きがる) – Sẵn lòng / Thoải mái.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
気軽 → きがる
軽視 → けいし
軽微 → けいび
軽蔑 → けいべつ
軽快 → けいかい
軽率 → けいそつ
10 mục hiển thị
きがる
Sẵn lòng / Thoải mái
Hán Việt: Khí Khinh
気軽(きがる)に相談(そうだん)する。
Sẵn lòng thảo luận.
けいし
Xem nhẹ
Hán Việt: Khinh Thị
命(いのち)を軽視(けいし)する。
Xem nhẹ mạng sống.
けいび
Nhẹ, nhỏ, không đáng kể (mức độ, thiệt hại, lỗi...).
Hán Việt: Khinh Vi
発見されたバグは軽微なもので、リリースには影響しません。
Lỗi được tìm thấy là nhẹ, không ảnh hưởng đến việc release.
けいべつ
Khinh miệt
Hán Việt: KHINH MIỆT
軽蔑のまなざしを向ける。
Hướng ánh mắt khinh miệt.
けいかい
nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; có nhịp điệu sáng và thoải mái
Hán Việt: KHINH KHOÁI
彼は軽快な足取りで階段を上っていった。
Anh ấy bước lên cầu thang với bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
けいそつ
khinh suất, nông nổi; hành động mà không cân nhắc kỹ hậu quả
Hán Việt: KHINH SUẤT
確認せずに情報を公開したのは軽率な行動だった。
Công khai thông tin khi chưa xác nhận là một hành động khinh suất.
てがる
dễ dàng, tiện lợi, không tốn nhiều công sức hoặc chi phí
この料理は材料が少なく、手軽に作れる。
Món này ít nguyên liệu và có thể làm dễ dàng.
みがる
nhẹ nhàng, không mang nhiều đồ hoặc không bị ràng buộc
荷物を減らして身軽に旅をする。
Tôi giảm hành lý để đi du lịch nhẹ nhàng.
しょうじょうけいげん
Giảm nhẹ triệu chứng, làm giảm các biểu hiện bệnh
Hán Việt: Chứng Trạng Khinh Giảm
副作用の症状軽減のため、薬の服用量や服用方法を調整する場合があります。
Để giảm nhẹ các triệu chứng tác dụng phụ, có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc cách dùng thuốc.
くちがかるい
Lắm mồm, ba hoa, không giữ mồm giữ miệng
Hán Việt: KHẨU KHINH
彼(かれ)は口(くち)が軽(かる)いから、秘密(ひみつ)を話(はな)さない方(ほう)がいい。
Tên đó hay ba hoa lắm, tốt nhất đừng có kể bí mật cho hắn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.