分野
ぶんや
Lĩnh vực
Hán Việt: Phận Dã
未開(みかい)の分野(ぶんや)。
Lĩnh vực chưa khai phá.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 野 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 分野 (ぶんや) – Lĩnh vực.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
分野 → ぶんや
野帳 → のちょう
野縁 → のぶち
野暮 → やぼ
野道 → のみち
野次 → やじ
11 mục hiển thị
ぶんや
Lĩnh vực
Hán Việt: Phận Dã
未開(みかい)の分野(ぶんや)。
Lĩnh vực chưa khai phá.
のちょう
Sổ ghi chép hiện trường, sổ khảo sát
Hán Việt: Dã Trướng
設計図と現場の状況を照合するために、野帳に測定値を記録する。
Để đối chiếu bản vẽ thiết kế với tình hình thực tế tại công trường, tôi ghi lại các giá trị đo được vào sổ ghi chép hiện trường.
のぶち
Khung xương trần thạch cao, đà gỗ phụ để treo trần, thường là gỗ hoặc kim loại nhẹ.
Hán Việt: Dã Duyên
天井伏図には野縁のピッチと方向が明記されている。
Bản vẽ bố trí trần nhà ghi rõ khoảng cách và hướng của khung xương trần.
やぼ
Vô duyên, kém tinh tế, thô thiển, lố bịch, không hiểu phong tình.
Hán Việt: Dã Phổ
デート中に仕事の話ばかりするのは、野暮なことだ。
Trong buổi hẹn hò mà chỉ nói chuyện công việc thì thật là vô duyên.
のみち
Lối đi trong rừng/đồng; Đường mòn, đường làng, đường ruộng
Hán Việt: Dã Đạo
滝へは、この野道を30分ほど歩いてください。
Đến thác nước, xin hãy đi bộ khoảng 30 phút trên con đường mòn này.
やじ
tiếng la ó, lời chọc phá hoặc bình phẩm lớn tiếng từ đám đông
観客席から選手に向かって野次が飛んだ。
Những lời la ó từ khán đài hướng về phía vận động viên.
やしん
tham vọng lớn muốn đạt được địa vị, quyền lực hoặc thành tựu đáng kể
Hán Việt: DÃ TÂM
彼は若いころから政治家になる野心を抱いていた。
Từ trẻ, anh ấy đã nuôi tham vọng trở thành chính trị gia.
しや
tầm nhìn; phạm vi mắt nhìn thấy hoặc phạm vi suy nghĩ, nhận thức
Hán Việt: Thị Dã
海外で働いた経験によって視野が広がった。
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
ぶんや
Lĩnh vực
Hán Việt: Phận Dã
未開(みかい)の分野(ぶんや)。
Lĩnh vực chưa khai phá.
やせい
trạng thái sống tự nhiên, không được con người nuôi trồng
野生の動物に餌を与えてはいけない。
Không được cho động vật hoang dã ăn.
やせんびょういん
Bệnh viện dã chiến, bệnh viện tiền tuyến
Hán Việt: Dã chiến bệnh viện
大規模災害発生時、迅速な医療活動のため野戦病院が設置された。
Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, bệnh viện dã chiến đã được thành lập để cấp cứu y tế kịp thời.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.