~びる
びる
Nghĩa: mang dáng vẻ, tạo cảm giác hoặc trở nên có tính chất được nêu; ~びる là hậu tố tạo động từ nhóm 2 nhưng chỉ xuất hiện trong một số tổ hợp đã cố định
Ví dụ 1
この寺は長い年月を経て、すっかり古びている。
Trải qua nhiều năm tháng, ngôi chùa này đã trở nên cũ kỹ hẳn.
Ví dụ 2
彼女はまだ中学生なのに、話し方がとても大人びている。
Dù vẫn là học sinh trung học cơ sở, cách nói chuyện của cô bé rất chững chạc.