~くらいなら、~ほうがましだ/~ほうがいい/~なさい
くらいなら ほうがましだ/ほうがいい/なさい
nếu phải làm một việc tệ hoặc không mong muốn như thế thì thà chọn phương án khác còn hơn
毎日不満を言うくらいなら、転職したほうがましだ。
Nếu ngày nào cũng than phiền thì thà chuyển việc còn hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 1 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 1 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
くらいなら ほうがましだ/ほうがいい/なさい
nếu phải làm một việc tệ hoặc không mong muốn như thế thì thà chọn phương án khác còn hơn
毎日不満を言うくらいなら、転職したほうがましだ。
Nếu ngày nào cũng than phiền thì thà chuyển việc còn hơn.
ぐらいのものだ/ぐらいなものだ
chỉ có một người hoặc một việc đạt điều kiện nêu ra; giới hạn phạm vi ở mức rất ít
こんな無理な依頼を引き受けるのは彼ぐらいのものだ。
Người nhận một yêu cầu vô lý như thế chắc chỉ có anh ấy.
ものとして
coi, giả định hoặc xử lý một điều như là sự thật hay điều kiện đã được xác lập
欠席者も内容を確認したものとして会議を進めます。
Cuộc họp sẽ tiếp tục với giả định rằng người vắng mặt cũng đã xác nhận nội dung.
ものとする
coi hoặc quy định một sự việc là như thế; thường dùng trong quy định, hợp đồng và giả định
提出がない場合は辞退したものとする。
Nếu không nộp, sẽ được coi là đã từ chối.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.