~とされる/~とされている
とされる/とされている
được cho là, được coi là hoặc được quy định như vậy theo nhận định chung hoặc nguồn khách quan
この遺跡は千年前に造られたとされている。
Di tích này được cho là xây cách đây một nghìn năm.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 1 · Ngày 4
Học 4 mục của Tuần 1 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
とされる/とされている
được cho là, được coi là hoặc được quy định như vậy theo nhận định chung hoặc nguồn khách quan
この遺跡は千年前に造られたとされている。
Di tích này được cho là xây cách đây một nghìn năm.
が~される/が~まれる(じはつ)
cảm xúc hoặc ký ức tự nhiên nảy sinh, không phải hành động bị động do người khác gây ra
この歌を聞くと故郷の景色が思い出される。
Nghe bài hát này, phong cảnh quê nhà tự nhiên hiện về.
させられる
không khỏi cảm thấy, suy nghĩ hoặc nhận ra do một sự việc tác động mạnh
彼の行動には改めて考えさせられた。
Hành động của anh ấy khiến tôi không khỏi suy nghĩ lại.
にいわせれば
theo quan điểm hoặc nếu để một người nào đó đánh giá thì
専門家に言わせれば、この修理方法は一時的にすぎない。
Theo chuyên gia, cách sửa này chỉ là tạm thời.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.