~とみえて/~とみえる
とみえて/とみえる
có vẻ là, suy ra từ dấu hiệu quan sát được rằng một tình trạng đang đúng
昨夜は遅くまで働いたとみえて、彼は眠そうだ。
Có vẻ tối qua anh ấy làm việc muộn nên trông buồn ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 1 · Ngày 5
Học 4 mục của Tuần 1 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
とみえて/とみえる
có vẻ là, suy ra từ dấu hiệu quan sát được rằng một tình trạng đang đúng
昨夜は遅くまで働いたとみえて、彼は眠そうだ。
Có vẻ tối qua anh ấy làm việc muộn nên trông buồn ngủ.
とみられる/とみられている
được nhận định hoặc phân tích là; suy đoán khách quan bởi chuyên gia, cơ quan hay xã hội
火災の原因は電気系統の故障とみられている。
Nguyên nhân vụ cháy được nhận định là lỗi hệ thống điện.
とみると
khi nhận định rằng một điều là đúng thì lập tức hành động hoặc thay đổi thái độ
相手が弱いとみると、急に強気になった。
Khi thấy đối phương yếu, anh ta đột nhiên trở nên áp đảo.
とすれば/とすると
nếu giả định điều đó là đúng thì suy ra kết quả hoặc vấn đề tiếp theo
計画を変更するとすれば、今日中に決める必要がある。
Nếu giả sử thay đổi kế hoạch, cần quyết định trong hôm nay.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.