~限りだ / ~かぎりだ
かぎりだ
vô cùng…; hết sức…; dùng sau tính từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh cảm giác đạt mức cao nhất.
皆さんにお褒めの言葉をいただき、本当に嬉しい限りです。
Tôi vô cùng vui mừng khi nhận được những lời khen từ mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 3 · Ngày 2
Học 5 mục của Tuần 3 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
かぎりだ
vô cùng…; hết sức…; dùng sau tính từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh cảm giác đạt mức cao nhất.
皆さんにお褒めの言葉をいただき、本当に嬉しい限りです。
Tôi vô cùng vui mừng khi nhận được những lời khen từ mọi người.
をかぎりに / をかぎりとして
lấy thời điểm hoặc sự kiện được nêu làm mốc cuối cùng rồi chấm dứt một hoạt động hay trạng thái
今月末を限りに、このサービスは終了します。
Dịch vụ này sẽ chấm dứt kể từ cuối tháng này.
にかぎる
tốt nhất là hoặc không gì bằng một lựa chọn trong tình huống cụ thể
疲れた日は早く寝るに限る。
Ngày mệt thì tốt nhất là ngủ sớm.
にかぎったことではない
không phải vấn đề hoặc hiện tượng chỉ giới hạn ở đối tượng đã nêu
人手不足はこの会社に限ったことではない。
Thiếu nhân lực không phải chỉ riêng công ty này.
こえのかぎりに
với hết mức giọng có thể phát ra, hét hoặc gọi bằng toàn bộ sức lực
声の限りに助けを求めた。
Anh ấy gào hết sức để cầu cứu.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.