~までもない / ~までもなく
までもない / までもなく
không cần phải…; không cần nói/làm đến mức đó vì việc đã rõ, đơn giản hoặc đương nhiên.
これは前に何度も勉強しましたから、説明するまでもないでしょう。
Cái này đã học nhiều lần trước đây rồi, nên chắc không cần phải giải thích nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 3 · Ngày 1
Học 5 mục của Tuần 3 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
までもない / までもなく
không cần phải…; không cần nói/làm đến mức đó vì việc đã rõ, đơn giản hoặc đương nhiên.
これは前に何度も勉強しましたから、説明するまでもないでしょう。
Cái này đã học nhiều lần trước đây rồi, nên chắc không cần phải giải thích nữa.
ば/たらそれまでだ
nếu điều đó xảy ra thì mọi nỗ lực, giá trị hoặc khả năng tiếp tục sẽ chấm dứt; lúc ấy coi như hết
どれほど便利な制度でも、利用者の信頼を失えばそれまでだ。
Dù chế độ tiện lợi đến đâu, một khi mất lòng tin của người sử dụng thì coi như chấm hết.
ないまでも
dù chưa đạt tới mức lý tưởng hoặc mức cao nhất thì ít nhất cũng muốn hay cần đạt một mức thấp hơn
正社員になれないまでも、長く働ける契約を得たい。
Dù chưa thể trở thành nhân viên chính thức, tôi vẫn muốn có hợp đồng cho phép làm việc lâu dài.
までだ / までのことだ
① nếu phương án khác không được thì chỉ còn làm như vậy; ② chẳng qua chỉ làm vì một lý do đơn giản, không có ý nghĩa hay dụng ý nào khác
電車が止まったなら、タクシーで行くまでだ。
Nếu tàu ngừng chạy thì chỉ còn cách đi bằng taxi.
てまでも
thậm chí đi xa đến mức làm một việc cực đoan để đạt mục đích
人をだましてまでも成功したいとは思わない。
Tôi không muốn thành công đến mức phải lừa người khác.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.