~まみれ
dính đầy…; phủ đầy những thứ bám trên bề mặt như bùn, máu, mồ hôi, bụi.
泥まみれになって遊んだ。
Tôi chơi đến mức người dính đầy bùn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 4 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 4 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
dính đầy…; phủ đầy những thứ bám trên bề mặt như bùn, máu, mồ hôi, bụi.
泥まみれになって遊んだ。
Tôi chơi đến mức người dính đầy bùn.
toàn là…; toàn những thứ cùng một đặc điểm, có thể tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh.
黒ずくめの男が立っていた。
Một người đàn ông mặc toàn đồ đen đang đứng đó.
ぐるみ
bao gồm toàn bộ một nhóm, tổ chức, gia đình hoặc khu vực cùng tham gia
家族ぐるみで付き合っている。
Hai bên giao lưu thân thiết ở mức cả gia đình cùng qua lại.
なみ
ngang mức, tương đương với tiêu chuẩn của người hoặc vật được nêu
彼はプロ並みの腕前を持っている。
Anh ấy có tay nghề ngang tầm chuyên nghiệp.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.