~ぶる
ぶる
cố tỏ ra mình có phẩm chất, địa vị hoặc trạng thái nào đó dù thực tế không hẳn như vậy; thường mang sắc thái phê bình hoặc chế giễu
彼はよく知りもしないのに、専門家ぶって話す。
Dù không hiểu rõ, anh ấy vẫn nói năng ra vẻ chuyên gia.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 7 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 7 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
ぶる
cố tỏ ra mình có phẩm chất, địa vị hoặc trạng thái nào đó dù thực tế không hẳn như vậy; thường mang sắc thái phê bình hoặc chế giễu
彼はよく知りもしないのに、専門家ぶって話す。
Dù không hiểu rõ, anh ấy vẫn nói năng ra vẻ chuyên gia.
めく / めいた / めいて
bắt đầu mang dáng vẻ, sắc thái hoặc cảm giác giống với điều được nêu ra, dù chưa hoàn toàn trở thành như vậy; chỉ kết hợp với một số danh từ nhất định
朝の空気が少しずつ春めいてきた。
Không khí buổi sáng dần mang hơi hướng mùa xuân.
ぶり/っぷり
biểu thị cách thức, dáng vẻ hoặc mức độ thể hiện của một hành động; biến thể có âm ngắt thường mang tính khẩu ngữ và giàu sắc thái hơn
彼の落ち着いた仕事ぶりは、取引先からも高く評価されている。
Cách làm việc điềm tĩnh của anh ấy cũng được đối tác đánh giá cao.
びる
mang dáng vẻ, tạo cảm giác hoặc trở nên có tính chất được nêu; ~びる là hậu tố tạo động từ nhóm 2 nhưng chỉ xuất hiện trong một số tổ hợp đã cố định
この寺は長い年月を経て、すっかり古びている。
Trải qua nhiều năm tháng, ngôi chùa này đã trở nên cũ kỹ hẳn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.