~に堪えない
にたえない
với V辞書形: quá tệ, đau xót hoặc khó chịu đến mức không thể xem, nghe hay chịu nổi; với danh từ cảm xúc: cảm thấy vô cùng mạnh mẽ
事故現場の映像は見るに堪えないほど悲惨だった。
Hình ảnh hiện trường tai nạn thê thảm đến mức không thể nhìn nổi.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 7 · Ngày 4
Học 3 mục của Tuần 7 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
3 mục hiển thị
にたえない
với V辞書形: quá tệ, đau xót hoặc khó chịu đến mức không thể xem, nghe hay chịu nổi; với danh từ cảm xúc: cảm thấy vô cùng mạnh mẽ
事故現場の映像は見るに堪えないほど悲惨だった。
Hình ảnh hiện trường tai nạn thê thảm đến mức không thể nhìn nổi.
にたる / にたりない
có đủ giá trị, tư cách hoặc mức độ để tin, đánh giá hay thực hiện; dạng phủ định biểu thị không đủ đáng kể hoặc không xứng để làm vậy
Hán Việt: TÚC
彼のこれまでの実績は、十分信頼に足るものだ。
Những thành tích từ trước đến nay của anh ấy hoàn toàn đáng tin cậy.
にたえる
đủ giá trị hoặc chất lượng để xem, nghe hay đọc; hoặc có đủ độ bền và khả năng để chịu đựng một điều kiện
この論文は専門家が読むに堪える内容だ。
Luận văn này có nội dung đủ giá trị để các chuyên gia đọc.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.