~の極み
のきわみ
trạng thái, mức độ hoặc sự đánh giá đã đạt tới điểm cao nhất hay cực hạn, có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực
徹夜が続き、彼は疲労の極みに達していた。
Do thức trắng nhiều đêm liên tiếp, anh ấy đã rơi vào trạng thái kiệt sức tột độ.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 8 · Ngày 5
Học 4 mục của Tuần 8 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
のきわみ
trạng thái, mức độ hoặc sự đánh giá đã đạt tới điểm cao nhất hay cực hạn, có thể dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực
徹夜が続き、彼は疲労の極みに達していた。
Do thức trắng nhiều đêm liên tiếp, anh ấy đã rơi vào trạng thái kiệt sức tột độ.
のいたり
mức độ tột cùng của cảm xúc hoặc trạng thái, thường xuất hiện trong các cách nói trang trọng như vô cùng vinh dự, vô cùng hổ thẹn hoặc do sự non trẻ
このような賞をいただき、光栄の至りです。
Được nhận giải thưởng như thế này là niềm vinh dự tột cùng đối với tôi.
きわまる / きわまりない
cực kỳ, đạt tới mức cao nhất; cách nói cứng và văn viết, thường gắn với từ đánh giá tiêu cực nhưng cũng có thể dùng với đánh giá trung tính hoặc tích cực
Hán Việt: CỰC
責任者が連絡を忘れるとは、無責任極まりない。
Người chịu trách nhiệm mà quên liên lạc thì thật vô trách nhiệm hết mức.
かんきわまって
xúc động dâng đến cực điểm khiến khó kiểm soát lời nói hoặc nước mắt
受賞者は感極まって言葉を失った。
Người nhận giải quá xúc động đến mức không nói nên lời.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.