~きらいがある
きらいがある
có khuynh hướng hoặc tính chất không mong muốn thường xuyên lặp lại; mang sắc thái phê bình, không dùng cho một sự việc nhất thời
彼は自分に都合の悪い事実を無視するきらいがある。
Anh ấy có khuynh hướng phớt lờ những sự thật bất lợi cho mình.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 8 · Ngày 4
Học 4 mục của Tuần 8 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
きらいがある
có khuynh hướng hoặc tính chất không mong muốn thường xuyên lặp lại; mang sắc thái phê bình, không dùng cho một sự việc nhất thời
彼は自分に都合の悪い事実を無視するきらいがある。
Anh ấy có khuynh hướng phớt lờ những sự thật bất lợi cho mình.
をきんじえない
không thể kìm nén một cảm xúc mạnh như nước mắt, tức giận, đồng cảm hoặc kinh ngạc
その悲惨なニュースを聞いて、涙を禁じ得なかった。
Nghe tin tức bi thảm đó, tôi không thể kìm được nước mắt.
しまつだ
sau một chuỗi hành vi hoặc diễn biến không tốt, cuối cùng còn đi đến kết quả tệ hơn được nêu; thường mang phê phán hoặc ngán ngẩm
Hán Việt: THỦY MẠT
彼は何度注意されても遅刻し、最後には無断欠勤する始末だ。
Dù bị nhắc nhiều lần anh ấy vẫn đi muộn, cuối cùng còn nghỉ không phép.
をよぎなくされる / をよぎなくさせる
bị hoàn cảnh bên ngoài ép buộc phải thực hiện một việc không mong muốn; dạng ~を余儀なくさせる lấy nguyên nhân làm chủ ngữ và biểu thị nguyên nhân đó khiến người hoặc tổ chức không còn lựa chọn
Hán Việt: DƯ NGHI
台風の影響で、イベントは中止を余儀なくされた。
Do ảnh hưởng của bão, sự kiện buộc phải hủy.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.