設備
せつび
Thiết bị
Hán Việt: Thiết Bị
学校(がっこう)の設備(せつび)が整って(ととのって)いる。
Thiết bị của nhà trường đã được trang bị đầy đủ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 備 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 設備 (せつび) – Thiết bị.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
設備 → せつび
予備 → よび
装備 → そうび
整備 → せいび
不備 → ふび
備える → そなえる
16 mục hiển thị
せつび
Thiết bị
Hán Việt: Thiết Bị
学校(がっこう)の設備(せつび)が整って(ととのって)いる。
Thiết bị của nhà trường đã được trang bị đầy đủ.
よび
Dự bị / Dự phòng
Hán Việt: Dữ Bị
予備(よび)の電池(でんち)を用意(ようい)する。
Chuẩn bị pin dự phòng.
そうび
Trang bị; thiết bị; sự trang bị
Hán Việt: TRANG BỊ
新しい登山装備を揃えた。
Tôi đã chuẩn bị đầy đủ trang bị leo núi mới.
せいび
Bảo dưỡng, bảo trì, sửa sang; chuẩn bị, sắp xếp, thiết lập, hoàn thiện.
Hán Việt: CHỈNH BỊ
車検の前に車の整備をしてもらった。
Trước khi kiểm định xe, tôi đã cho bảo dưỡng xe.
ふび
Khiếm khuyết, thiếu sót, không đầy đủ (về thiết bị, giấy tờ, quy trình).
Hán Việt: Bất bị
安全設備に不備がないか、毎日点検を怠らないでください。
Xin đừng lơ là việc kiểm tra hàng ngày xem thiết bị an toàn có thiếu sót gì không.
せいび
chỉnh trang, bảo dưỡng, hoàn thiện; đưa cơ sở hoặc thiết bị vào trạng thái tốt
せつび
trang thiết bị, cơ sở vật chất; hệ thống và máy móc được lắp đặt để sử dụng
そなえる
Trang bị
Hán Việt: Bị
万一(まんいち)に備える(そなえる)。
Chuẩn bị cho trường hợp bất trắc.
そなわる
Được trang bị / Có sẵn
Hán Việt: Bị
才能(さいのう)が備わって(そなわって)いる。
Sở hữu sẵn tài năng.
けいびいん
Nhân viên bảo vệ; (tại nhà ga) nhân viên phụ trách duy trì trật tự, quản lý đám đông và hỗ trợ hành khách.
Hán Việt: Cảnh Bị Viên
ラッシュアワーの駅では、警備員が乗客の誘導を行っている。
Tại nhà ga vào giờ cao điểm, các nhân viên bảo vệ đang hướng dẫn hành khách.
せつびず
Bản vẽ hệ thống thiết bị (điện, nước, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy,...)
Hán Việt: Thiết Bị Đồ
設備図を確認し、配管ルートに干渉がないかチェックしてください。
Hãy kiểm tra bản vẽ thiết bị và xem có bị chồng chéo với đường ống hay không.
よびき
Máy dự phòng, thiết bị dự phòng (Spare machine, Backup machine)
Hán Việt: Dự bị cơ
障害発生時に備えて、常に予備機を準備しておく必要があります。
Cần luôn chuẩn bị sẵn máy dự phòng để đề phòng sự cố xảy ra.
そなえる
Chuẩn bị, trang備
Hán Việt: BỊ
災害に備える。
Chuẩn bị cho thảm họa.
そなえる
chuẩn bị, trang bị để phòng khi cần; có sẵn một đặc điểm hoặc năng lực
けいびいん
nhân viên bảo vệ
よびてんけん
Kiểm tra sơ bộ, kiểm tra dự phòng
Hán Việt: Dự bị Điểm kiểm
朝礼後、重機を使用する前に必ず予備点検を行ってください。
Sau buổi họp sáng, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra sơ bộ trước khi sử dụng máy móc hạng nặng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.