器具
きぐ
Dụng cụ, thiết bị, đồ dùng (thường là vật dụng nhỏ hơn, chuyên dụng hơn so với 機械).
Hán Việt: Khí cụ
高所作業を行う際は、安全器具の装着を徹底してください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy triệt để đeo các dụng cụ an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 具 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 器具 (きぐ) – Dụng cụ, thiết bị, đồ dùng (thường là vật dụng nhỏ hơn, chuyên dụng hơn so với 機械)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
器具 → きぐ
具体 → ぐたいてき
家具 → かぐ
~具 → 〜ぐ
具体的 → ぐたいてき
文房具 → ぶんぼうぐ
16 mục hiển thị
きぐ
Dụng cụ, thiết bị, đồ dùng (thường là vật dụng nhỏ hơn, chuyên dụng hơn so với 機械).
Hán Việt: Khí cụ
高所作業を行う際は、安全器具の装着を徹底してください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy triệt để đeo các dụng cụ an toàn.
ぐたいてき
cụ thể, chi tiết
Hán Việt: cụ thể
具体(ぐたいてき)な計画(けいかく)を立てる
Lập kế hoạch cụ thể
かぐ
đồ nội thất như bàn, ghế, tủ, giường
〜ぐ
dụng cụ; hậu tố tạo tên đồ dùng phục vụ một mục đích cụ thể
ぐたいてき
cụ thể, rõ ràng
Hán Việt: CỤ THỂ ĐÍCH
具体的な例を挙げて説明した。
Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.
ぶんぼうぐ
Văn phòng phẩm
Hán Việt: Văn Phòng Cụ
文房具(ぶんぼうぐ)を買い(かい)に行く。
Đi mua văn phòng phẩm.
ふぐあい
Sự cố, lỗi, trục trặc (trong hoạt động của máy móc, hệ thống)
Hán Việt: Bất Cụ Hợp
油圧ショベルの動作に不具合が見られます。
Phát hiện sự cố trong hoạt động của máy xúc thủy lực.
ほごぐ
Thiết bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment - PPE)
Hán Việt: Hộ hộ cụ
作業を始める前に、必ず指定された保護具を正しく着用してください。
Trước khi bắt đầu công việc, nhất định phải mặc đúng các thiết bị bảo hộ đã được chỉ định.
ぐたいか
Cụ thể hóa, hiện thực hóa, làm cho rõ ràng hơn (kế hoạch, ý tưởng, chính sách).
Hán Việt: Cụ thể hóa
政府は新しい経済政策の具体化を進めていると発表した。
Chính phủ đã thông báo đang thúc đẩy việc cụ thể hóa chính sách kinh tế mới.
ぐたいせい
tính cụ thể; mức độ rõ ràng, có chi tiết thực tế
ぐたいてき
cụ thể; rõ ràng về nội dung, cách làm hoặc chi tiết
せんめんぐ
đồ dùng vệ sinh cá nhân như bàn chải, kem đánh răng, dao cạo
つりぐ
dụng cụ câu cá
ひっきぐ
dụng cụ viết như bút, bút chì
ぐたいてきな
cụ thể
具体的な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng cụ thể.
こていかなぐ
Kẹp cố định, phụ kiện cố định (cho giàn giáo, vật liệu)
Hán Việt: Cố Định Kim Cụ
足場の固定金具が緩んでいないか、毎日確認してください。
Hãy kiểm tra hàng ngày xem các kẹp cố định của giàn giáo có bị lỏng không.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.