単に
たんに
chỉ, đơn giản / chỉ đơn thuần, chỉ là, đơn giản là
Hán Việt: đơn, chỉ
原因は単に不注意だった。
Nguyên nhân chỉ đơn giản là do bất cẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 単 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 単に (たんに) – chỉ, đơn giản / chỉ đơn thuần, chỉ là, đơn giản là.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
単に → たんに
単一 → たんいつ
単位 → たんい
単体 → たんたい
単純 → たんじゅん
単純な → たんじゅんな
12 mục hiển thị
たんに
chỉ, đơn giản / chỉ đơn thuần, chỉ là, đơn giản là
Hán Việt: đơn, chỉ
原因は単に不注意だった。
Nguyên nhân chỉ đơn giản là do bất cẩn.
たんいつ
Đơn nhất, duy nhất, đơn lẻ
Hán Việt: ĐƠN NHẤT
この製品は単一の素材から作られています。
Sản phẩm này được làm từ một loại vật liệu duy nhất.
たんい
Đơn vị (Unit, e.g., of measurement)
Hán Việt: Đơn vị
設計図面では、すべての寸法がミリメートル単位で表記されています。
Trong bản vẽ thiết kế, tất cả các kích thước đều được thể hiện bằng đơn vị milimet.
たんたい
Đơn thể, đơn vị độc lập, riêng lẻ; một mình.
Hán Việt: Đơn Thể
この機能は単体で動作可能だが、他のシステムとの連携も考慮する。
Chức năng này có thể hoạt động độc lập nhưng cũng cần cân nhắc liên kết với các hệ thống khác.
たんじゅん
Đơn giản
Hán Việt: Đơn thuần
この問題は単純ではありません。
Vấn đề này không đơn giản.
たんに
đơn thuần, chỉ; giới hạn lý do hoặc phạm vi vào một điều
単に安いという理由だけで選んだわけではない。
Tôi không chọn chỉ đơn thuần vì nó rẻ.
たんい
đơn vị; chuẩn đo lường, cũng chỉ tín chỉ trong trường học
長さはメートルという単位で表せる。
Chiều dài có thể biểu thị bằng đơn vị mét.
たんじゅんな
đơn giản; đơn thuần
単純な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng đơn giản.
たんなる
chỉ đơn thuần là; không hơn mức đó
これは単なるミスではなく、仕組みの問題だ。
Đây không chỉ là lỗi đơn thuần mà là vấn đề của cả cơ chế.
たんいめんせき
diện tích đơn vị
Hán Việt: đơn vị diện tích
単位面積当たりから放射する光束の量を, 照度(しょうど)という。
Lượng ánh sáng phát ra từ đơn vị diện tích được gọi là độ sáng.
たんたいテスト
Kiểm thử đơn vị (unit test). Việc kiểm tra từng thành phần/module riêng lẻ của hệ thống.
Hán Việt: Đơn Thể Test
設計書に基づき、各機能の単体テストを実施します。
Chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử đơn vị cho từng chức năng dựa trên tài liệu thiết kế.
たんいめんせきあたり
mỗi đơn vị diện tích
Hán Việt: đơn vị diện tích đáng
単位面積当たりから放射する光束の量を, 照度(しょうど)という。
Lượng ánh sáng phát ra từ mỗi đơn vị diện tích được gọi là độ sáng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.