地方
ちほう
Địa phương
Hán Việt: ĐỊA PHƯƠNG
地方の町。
Thị trấn ở địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 地 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 地方 (ちほう) – Địa phương.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
地方 → ちほう
地区 → ちく
地理 → ちり
地下 → ちか
土地 → とち
地元 → じもと
16 mục hiển thị
ちほう
Địa phương
Hán Việt: ĐỊA PHƯƠNG
地方の町。
Thị trấn ở địa phương.
ちく
khu vực, địa hạt
この地区には学校が三つある。
Khu vực này có ba trường học.
ちり
địa lý
東京の地理にまだ詳しくない。
Tôi vẫn chưa rành địa lý Tokyo.
ちか
Tầng hầm, dưới lòng đất
Hán Việt: ĐỊA HẠ
地下の駐車場。
Bãi đỗ xe tầng hầm.
とち
đất đai; vùng đất
この資料では、土地について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đất đai.
じもと
địa phương, quê nhà
地元の祭りに毎年参加している。
Tôi tham gia lễ hội địa phương hằng năm.
じみ
Giản dị / Đơn điệu
Hán Việt: Địa Vị
地味(じみ)な服装(ふくそう)を好む(このむ)。
Yêu thích trang phục giản dị.
きじ
vải, chất liệu; bột nhào
このシャツは生地が柔らかい。
Chiếc áo này có chất vải mềm.
ちい
Địa vị
Hán Việt: ĐỊA VỊ
地位が上がる。
Địa vị tăng lên.
さんち
nơi sản xuất, vùng trồng
この資料では、産地について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về nơi sản xuất, vùng trồng.
ここち
Cảm giác; sự thoải mái/dễ chịu; tâm trạng
Hán Việt: TÂM ĐỊA
このソファーは座り心地がとてもいい。
Ghế sofa này rất thoải mái khi ngồi.
ちたい
Vùng / Khu vực
Hán Việt: Địa Đới
危険(きけん)な地帯(ちたい)に立ち入る(たちいる)。
Bước vào khu vực nguy hiểm.
ほんち
Bản địa
Hán Việt: Bản Địa
本地(ほんち)の人(ひと)と話す(はなす)。
Nói chuyện với người bản địa.
こうち
Đất canh tác
Hán Việt: Canh Địa
耕地(こうち)を広げる(ひろげる)。
Mở rộng đất canh tác.
てんち
Thay đổi môi trường
Hán Việt: Chuyển Địa
転地(てんち)療養(りょうよう)。
Điều trị bằng cách thay đổi môi trường.
しきち
Đất xây dựng, khu đất, mặt bằng xây dựng, lô đất
Hán Việt: Phu Địa
配置図には、建物の配置と**敷地**の境界線が明示されている。
Sơ đồ bố trí thể hiện rõ vị trí công trình và đường ranh giới của **khu đất**.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.