中心
ちゅうしん
trung tâm, trọng tâm
円の中心
Tâm của hình tròn
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 心 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 中心 (ちゅうしん) – trung tâm, trọng tâm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
中心 → ちゅうしん
用心 → ようじん
歓心 → かんしん
感心 → かんしん
関心 → かんしん
心理 → しんり
16 mục hiển thị
ちゅうしん
trung tâm, trọng tâm
円の中心
Tâm của hình tròn
ようじん
Cẩn thận, đề phòng, cảnh giác
Hán Việt: Dụng tâm
夜道は暗いので、足元に用心して歩いてください。
Đường buổi tối tối nên, xin hãy cẩn thận bước chân khi đi bộ.
かんしん
sự yêu thích, thiện cảm, sự hài lòng của người khác
Hán Việt: HOAN TÂM
彼は上司の歓心を買おうとした。
Anh ta cố lấy lòng cấp trên.
かんしん
sự khâm phục, cảm phục
Hán Việt: CẢM TÂM
彼女の努力には感心した。
Tôi khâm phục nỗ lực của cô ấy.
かんしん
Quan tâm (với vấn đề xã hội)
Hán Việt: QUAN TÂM
政治に関心を持つ。
Quan tâm đến chính trị.
しんり
Tâm lý, trạng thái tinh thần
Hán Việt: TÂM LÝ
彼の心理は複雑で、なかなか理解できない。
Tâm lý của anh ấy phức tạp, khó mà hiểu được.
ここち
Cảm giác; sự thoải mái/dễ chịu; tâm trạng
Hán Việt: TÂM ĐỊA
このソファーは座り心地がとてもいい。
Ghế sofa này rất thoải mái khi ngồi.
こころえ
Kiến thức/kỹ năng cần thiết; quy tắc/lưu ý; sự hiểu biết
Hán Việt: TÂM ĐẮC
新入社員として、社会人としての心得を学ぶ必要があります。
Là nhân viên mới, bạn cần phải học những nguyên tắc/kiến thức cơ bản của một người đi làm.
やしん
Dã tâm / Tham vọng
Hán Việt: Dã Tâm
野心(やしん)に燃える(もえる)。
Bừng cháy tham vọng.
くしん
Khổ tâm / Công phu
Hán Việt: Khổ Tâm
苦心(くしん)して書き上げた(かきあげた)論文(ろんぶん)。
Luận văn viết một cách công phu.
けっしん
Quyết tâm
Hán Việt: Quyết Tâm
日本(にっぽん)へ行く決心(けっしん)をする。
Quyết tâm đi Nhật.
りょうしん
Lương tâm
Hán Việt: Lương Tâm
良心(りょうしん)が痛む(いたむ)。
Cắn rứt lương tâm.
あんしん
An tâm
Hán Việt: An Tâm
結果(けっか)を聞いて(きいて)安心(あんしん)する。
An tâm khi nghe kết quả.
おしん
Buồn nôn (thuật ngữ y học)
Hán Việt: Ác Tâm
午前3時頃、患者様から悪心を訴えられました。
Khoảng 3 giờ sáng, bệnh nhân đã than phiền về tình trạng buồn nôn.
こいごころ
Tình cảm yêu đương, trái tim đang yêu, tâm hồn lãng mạn
Hán Việt: Luyến Tâm
彼に対する秘めた恋心が、私を苦しめていた。
Tình yêu thầm kín dành cho anh ấy đang làm tôi đau khổ.
ほんしん
Tâm tư thật sự, tấm lòng thật, suy nghĩ thực
Hán Việt: Bản tâm
彼の本心を聞きたくて、何度も問い詰めた。
Tôi đã hỏi dồn anh ấy nhiều lần vì muốn nghe tâm tư thật sự của anh ấy.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.