発明
はつめい
phát minh
この発明は生活を大きく変えた。
Phát minh này đã thay đổi lớn đời sống.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 明 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 発明 (はつめい) – phát minh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
発明 → はつめい
文明 → ぶんめい
表明 → ひょうめい
解明 → かいめい
賢明 → けんめい
明確 → めいかく
16 mục hiển thị
はつめい
phát minh
この発明は生活を大きく変えた。
Phát minh này đã thay đổi lớn đời sống.
ぶんめい
Văn minh
Hán Việt: Văn Minh
古代(こだい)文明(ぶんめい)の遺跡(いせき)。
Di tích của văn minh cổ đại.
ひょうめい
Bày tỏ, thể hiện, tuyên bố, công bố
Hán Việt: BIỂU MINH
政府は増税の意向を表明した。
Chính phủ đã tuyên bố ý định tăng thuế.
かいめい
Làm sáng tỏ, làm rõ (nguyên nhân, sự thật, bí ẩn)
Hán Việt: GIẢI MINH
事故の原因を解明するために、警察が捜査を進めている。
Cảnh sát đang tiến hành điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.
けんめい
Sáng suốt / Khôn ngoan
Hán Việt: Hiền Minh
それは賢明(けんめい)な判断(はんだん)だ。
Đó là một phán quyết sáng suốt.
めいかく
Rõ ràng, minh bạch, chính xác (về thông tin, quan điểm, chính sách)
Hán Việt: Minh Xác
政府は新しい政策について明確な説明を求めている。
Chính phủ đang yêu cầu một lời giải thích rõ ràng về chính sách mới.
はんめい
Rõ ràng, sáng tỏ, được xác nhận, được làm rõ. (Trở nên rõ ràng sau quá trình điều tra, kiểm chứng).
Hán Việt: Phán minh
事故の原因は、警察の調査によって判明した。
Nguyên nhân vụ tai nạn đã được làm rõ qua điều tra của cảnh sát.
みめい
Lúc rạng đông, trước bình minh, sáng sớm tinh mơ (thường dùng trong bản tin thời sự để chỉ thời điểm xảy ra sự việc)
Hán Việt: Vị Minh
事件は今朝の未明に発生したと報じられている。
Vụ việc được báo cáo là đã xảy ra vào rạng sáng nay.
めいさい
Chi tiết, thông số kỹ thuật, đặc tả chi tiết (trong ngữ cảnh tài liệu thiết kế hệ thống, thường là các chi tiết cụ thể của một chức năng, module, hoặc giao diện).
Hán Việt: Minh Tế
この機能の**明細**は別途、機能設計書に記載します。
Các **chi tiết** của chức năng này sẽ được ghi riêng trong tài liệu thiết kế chức năng.
きゅうめい
điều tra, làm rõ
Hán Việt: cứu minh
事件(じけん)の究明(きゅうめい)が必要だ
Cần phải điều tra sự việc
とうめい
trong suốt, minh bạch
Hán Việt: thấu minh
ガラスは透明(とうめい)です
Kính là trong suốt
しょうめい
chứng minh; đưa ra căn cứ cho thấy một điều là đúng
はつめい
phát minh; tạo ra một vật hoặc phương pháp mới
あかるい
sáng; vui vẻ; rành/rõ
明るい部屋で本を読む。
Đọc sách trong căn phòng sáng.
とうめいな
trong suốt
透明な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng trong suốt.
あける
Kết thúc / Rạng sáng
Hán Việt: Minh
夜(よ)が明ける(あける)。
Trời rạng sáng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.