対策
たいさく
biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro
Hán Việt: Đối sách
事故を防ぐために、早急な対策が必要だ。
Để phòng tránh tai nạn, cần có biện pháp đối phó khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 策 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 対策 (たいさく) – biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
対策 → たいさく
策略 → さくりゃく
政策 → せいさく
解決策 → かいけつさく
~政策 → 〜せいさく
~対策 → 〜たいさく
13 mục hiển thị
たいさく
biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro
Hán Việt: Đối sách
事故を防ぐために、早急な対策が必要だ。
Để phòng tránh tai nạn, cần có biện pháp đối phó khẩn cấp.
さくりゃく
Kế sách, chiến lược, mưu lược, phương sách
Hán Việt: SÁCH LƯỢC
新しい市場を開拓するための効果的な策略を練る必要がある。
Chúng ta cần vạch ra một chiến lược hiệu quả để khai thác thị trường mới.
せいさく
Chính sách (của nhà nước, chính phủ)
Hán Việt: Chính Sách
政府は少子化対策として、新たな子育て支援政策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách hỗ trợ nuôi con mới như một biện pháp đối phó với tỷ lệ sinh giảm.
たいさく
Đối sách
Hán Việt: ĐỐI SÁCH
地震の対策を立てる。
Lập đối sách phòng động đất.
かいけつさく
Phương án giải quyết, giải pháp.
Hán Việt: GIẢI QUYẾT SÁCH
過去のプロジェクトで直面した問題に対し、どのような解決策を提案しましたか。
Đối với vấn đề đã đối mặt trong dự án trước đây, bạn đã đề xuất giải pháp nào?
〜せいさく
chính sách về ~
政府は新しい住宅政策を発表した。
Chính phủ công bố chính sách nhà ở mới.
〜たいさく
biện pháp đối phó với ~
暑さ対策として水分をこまめに取っている。
Tôi uống nước thường xuyên như một biện pháp chống nóng.
こうきょうせいさく
chính sách công; chính sách của nhà nước nhằm giải quyết vấn đề xã hội
大学院で公共政策について研究している。
Tôi đang nghiên cứu chính sách công ở cao học.
がいこうせいさく
chính sách ngoại giao của một quốc gia
政府は新しい外交政策の方針を発表した。
Chính phủ đã công bố định hướng chính sách ngoại giao mới.
ぼうはんたいさく
biện pháp phòng chống tội phạm, chống trộm
家の防犯対策として防犯カメラを付けた。
Tôi lắp camera an ninh như một biện pháp chống trộm cho nhà.
ぼうさいたいさく
biện pháp phòng chống thiên tai
自治体が防災対策を強化している。
Chính quyền địa phương đang tăng cường biện pháp phòng chống thiên tai.
ウイルスたいさく
biện pháp phòng chống vi-rút; bảo vệ thiết bị hoặc sức khỏe khỏi vi-rút
会社のパソコンには十分なウイルス対策が必要だ。
Máy tính của công ty cần có biện pháp chống vi-rút đầy đủ.
めいわくメールたいさく
biện pháp chống thư rác, thư quấy rối
迷惑メール対策として受信設定を見直した。
Tôi xem lại cài đặt nhận thư như một biện pháp chống spam.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.