自
じ
tự, mình
Hán Việt: tự
私は自信(じしん)があります
Tôi tự tin
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 自 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 自 (じ) – tự, mình.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
自 → じ
各自 → かくじ
自然 → しぜん
自立 → じりつ
自動 → じどう
自信 → じしん
16 mục hiển thị
じ
tự, mình
Hán Việt: tự
私は自信(じしん)があります
Tôi tự tin
かくじ
mỗi người, từng người
この資料では、各自について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về mỗi người, từng người.
しぜん
Tự nhiên
Hán Việt: Tự Nhiên
自然(しぜん)に囲まれて(かこまれて)暮らす(くらす)。
Sống bao quanh bởi tự nhiên.
じりつ
Tự lập
Hán Việt: Tự Lập
精神(せいしん)的に自立(じりつ)する。
Tự lập về mặt tinh thần.
じどう
Tự động
Hán Việt: Tự Động
自動(じどう)ドア(どあ)。
Cửa tự động.
じしん
Tự tin
Hán Việt: Tự Tín
自分(じぶん)に自信(じしん)を持つ(もつ)。
Có lòng tự tin vào bản thân.
じこぴーあーる
Tự quảng bá bản thân, điểm mạnh của bản thân (tự giới thiệu bản thân một cách tích cực)
Hán Việt: Tự Kỷ PR
3分間で自己PRをお願いします。
Xin hãy tự PR bản thân trong 3 phút.
じてん
tự quay, tự xoay
Hán Việt: tự chuyển
駅まで 自転車(じてんしゃ) で 10分です。
Đến ga mất 10 phút đi xe đạp.
じまん
tự hào; khoe về điều mình cho là đáng tự hào
じしゅう
tự học; học một mình mà không có giáo viên giảng trực tiếp
みずから
tự mình, đích thân
ふじゆう
Không tự do / Khuyết tật
Hán Việt: Bất Tự Do
足(あし)が不自由(ふじゆう)な人(ひと)。
Người bị khuyết tật chân.
じえいぎょう
tự kinh doanh; làm nghề độc lập, tự điều hành việc kinh doanh của mình
じすいする
tự nấu ăn
Hán Việt: TỰ XUY
生活費を考えて、「自炊する」ことにした。
Tôi dùng “自炊する” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
じまんする
tự hào khoe khoang, khoác lác
Hán Việt: TỰ MẠN
人間関係の話で「自慢する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “自慢する” khi nói về quan hệ giữa người với người.
うぬぼれる
Tự mãn, kiêu ngạo, tự phụ, ảo tưởng sức mạnh
Hán Việt: Tự hốt
彼は自分の容姿に自惚れている。
Anh ta tự mãn về vẻ ngoài của mình.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.