無視
むし
Phớt lờ
Hán Việt: Mô Thị
彼(かれ)を無視(むし)する。
Phớt lờ anh ta.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 視 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 無視 (むし) – Phớt lờ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
無視 → むし
重視 → じゅうし
近視 → きんし
巡視 → じゅんし
視認 → しにん
視界 → しかい
15 mục hiển thị
むし
Phớt lờ
Hán Việt: Mô Thị
彼(かれ)を無視(むし)する。
Phớt lờ anh ta.
じゅうし
coi trọng
この資料では、重視について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về coi trọng.
きんし
Cận thị
Hán Việt: Cận Thị
最近(さいきん)近視(きんし)が進んだ(すすんだ)。
Dạo gần đây độ cận thị tăng lên.
じゅんし
Tuần tra, kiểm tra (thường là kiểm tra an toàn tại hiện trường)
Hán Việt: Tuần thị
現場監督は毎日、作業現場の安全巡視を行っています。
Giám sát công trường hàng ngày thực hiện tuần tra an toàn tại hiện trường làm việc.
しにん
Hành động nhìn và xác nhận bằng mắt thường một cách rõ ràng, đảm bảo rằng đối tượng hoặc tình trạng được nhận biết chính xác.
Hán Việt: Thị Nhận
高所作業では、足元の安全を**視認**してから移動してください。
Khi làm việc trên cao, hãy di chuyển sau khi đã **xác nhận bằng mắt** sự an toàn của chỗ đứng.
しかい
Tầm nhìn, thị trường, phạm vi nhìn
Hán Việt: Thị giới
車椅子を公園の中心に移動させ、利用者様に広々とした視界を楽しんでいただきました。
Tôi di chuyển xe lăn đến giữa công viên để người sử dụng có thể tận hưởng tầm nhìn rộng rãi.
しせん
Ánh mắt, tầm mắt, đường nhìn
Hán Việt: Thị tuyến
利用者様が公園の花に視線を向けていたので、少し立ち止まって見せました。
Vì người sử dụng đang hướng ánh mắt về phía những bông hoa trong công viên, tôi đã dừng lại một chút để họ ngắm nhìn.
かんし
Giám sát, theo dõi liên tục để phát hiện bất thường hoặc đảm bảo tuân thủ.
Hán Việt: Giám thị
バグ修正後のサーバーのパフォーマンスを厳しく監視する必要があります。
Chúng ta cần giám sát chặt chẽ hiệu suất của server sau khi sửa bug.
むし
phớt lờ, bỏ qua; cố tình không để ý
危険を知らせる警告を無視してはいけない。
Không được phớt lờ cảnh báo nguy hiểm.
じゅうし
coi trọng; đặt nhiều giá trị hoặc ưu tiên vào một yếu tố
会社は経験よりも人柄を重視している。
Công ty coi trọng tính cách hơn kinh nghiệm.
むしする
Phớt lờ, bỏ qua, không để ý đến
Hán Việt: Vô Thị
彼は私の意見を完全に無視した。
Anh ấy hoàn toàn phớt lờ ý kiến của tôi.
じゅうしする
Coi trọng, xem trọng, đặt nặng.
Hán Việt: Trọng Thị
当社はチームワークを重視しています。
Công ty chúng tôi coi trọng tinh thần làm việc nhóm.
ていじじゅんし
Tuần tra định kỳ, kiểm tra định kỳ (theo giờ cố định).
Hán Việt: Định Thời Tuần Thị
深夜0時の定時巡視では、特に異常は認められなかった。
Trong lần tuần tra định kỳ lúc 0 giờ đêm, không phát hiện thấy bất kỳ bất thường nào.
しせんゆうどう
Hướng dẫn ánh nhìn, thu hút sự chú ý của ai đó đến một điểm cụ thể.
Hán Việt: Thị tuyến dụ đạo
公園の桜を見ながら、ご利用者様の視線誘導をして景色を楽しんでいただきました。
Vừa ngắm hoa anh đào trong công viên, tôi vừa hướng dẫn ánh nhìn của người sử dụng để họ tận hưởng phong cảnh.
サーバーかんし
Giám sát server (theo dõi trạng thái hoạt động, hiệu suất, lỗi).
Hán Việt: Giám Thị Server
バグ修正後も、異常がないか数日間サーバー監視を強化する必要があります。
Ngay cả sau khi sửa lỗi, chúng ta vẫn cần tăng cường giám sát server trong vài ngày để đảm bảo không có bất thường.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.