進路
しんろ
Hướng đi, con đường (sự nghiệp/học vấn)
Hán Việt: TIẾN LỘ
高校生は将来の進路について真剣に考えなければならない。
Học sinh cấp ba phải suy nghĩ nghiêm túc về con đường tương lai của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 路 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 進路 (しんろ) – Hướng đi, con đường (sự nghiệp/học vấn).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
進路 → しんろ
経路 → けいろ
路面 → ろめん
路地 → ろじ
順路 → じゅんろ
線路 → せんろ
16 mục hiển thị
しんろ
Hướng đi, con đường (sự nghiệp/học vấn)
Hán Việt: TIẾN LỘ
高校生は将来の進路について真剣に考えなければならない。
Học sinh cấp ba phải suy nghĩ nghiêm túc về con đường tương lai của mình.
けいろ
Lộ trình, đường đi, tuyến đường, lối đi.
Hán Việt: Kính Lộ
避難経路の確認は、緊急時に非常に重要です。
Việc xác nhận lối thoát hiểm là cực kỳ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
ろめん
Mặt đường, bề mặt đường. Chỉ trạng thái bề mặt của con đường hoặc lối đi.
Hán Việt: Lộ Diện (mặt đường)
公園の路面が濡れているので、車椅子の走行には十分注意してください。
Vì mặt đường công viên bị ướt, hãy hết sức cẩn thận khi đẩy xe lăn.
ろじ
Ngõ hẻm, lối đi nhỏ, đường cụt
Hán Việt: Lộ Địa
そのお店は、この細い路地の奥にあります。
Cửa hàng đó nằm sâu trong con hẻm nhỏ này.
じゅんろ
Lộ trình, đường đi đã định sẵn (thường có biển chỉ dẫn)
Hán Việt: Thuận lộ
博物館の中は、順路に沿ってお進みください。
Trong bảo tàng, xin hãy đi theo lộ trình đã định.
せんろ
đường ray, tuyến đường sắt
線路の近くでは大きな音が聞こえる。
Gần đường ray có thể nghe tiếng khá lớn.
ろせんず
Sơ đồ tuyến, bản vẽ đường ống/đường dây. Trong xây dựng, thường chỉ sơ đồ hệ thống đường ống (nước, ga) hoặc đường dây (điện, cáp viễn thông) trên bản vẽ thiết kế, đặc biệt là trong bản vẽ cơ điện (設備図).
Hán Việt: Lộ Tuyến Đồ
設備図の路線図を確認し、給水管と排水管の経路を把握してください。
Hãy kiểm tra sơ đồ tuyến trên bản vẽ thiết bị để nắm rõ lộ trình ống cấp và thoát nước.
れんらくつうろ
Lối đi/đường hầm nối các khu vực, lối đi chuyển tuyến (trong ga tàu)
Hán Việt: Liên Lạc Thông Lộ
ラッシュ時の連絡通路は人でごった返している。
Lối đi chuyển tuyến vào giờ cao điểm đông nghẹt người.
けいろけんさく
Tìm kiếm tuyến đường; tra cứu tuyến đường và thời gian di chuyển (thường dùng ứng dụng hoặc trang web).
Hán Việt: Kính Lộ Kiểm Sách
スマホで経路検索をして、一番早い電車を調べた。
Tôi đã tìm kiếm tuyến đường trên điện thoại để tìm chuyến tàu nhanh nhất.
ひなんけいろ
Lối thoát hiểm, đường sơ tán
Hán Việt: Tị Nạn Kinh Lộ
朝礼で、避難経路の確認と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có phần xác nhận và chỉ dẫn về lối thoát hiểm.
ろめんじょうきょう
Tình trạng mặt đường, điều kiện mặt đường.
Hán Việt: Lộ diện trạng huống
公園の路面状況が悪い場所では、車椅子が不安定になりやすいので注意が必要です。
Ở những nơi mặt đường công viên xấu, xe lăn dễ bị mất ổn định nên cần chú ý.
せんろぞい
Dọc theo đường ray xe lửa, men theo đường ray xe lửa
Hán Việt: Tuyến lộ duy
そのカフェは駅を出て、線路沿いをまっすぐ歩いたところにあります。
Quán cà phê đó nằm ở chỗ bạn đi thẳng dọc theo đường ray sau khi ra khỏi ga.
ろめんでんしゃ
Xe điện, xe điện mặt đất, tàu điện đường phố (tram)
Hán Việt: Lộ Diện Điện Xa
観光には、路面電車を利用するのが便利です。
Để tham quan, sử dụng xe điện mặt đất rất tiện lợi.
せんろぞい
dọc theo đường ray, ven tuyến đường sắt
線路沿いに桜の木が並んでいる。
Dọc đường ray có một hàng cây anh đào.
ほこうしゃつうろ
Lối đi bộ, lối dành cho người đi bộ.
Hán Việt: Bộ Hành Giả Thông Lộ
作業現場内では、必ず指定された歩行者通路を通行してください。
Trong khu vực công trường, hãy luôn đi lại bằng lối đi bộ đã được chỉ định.
どうろでしゃがむ
ngồi xổm trên đường
Hán Việt: ĐẠO LỘ
子どもは「道路でしゃがむ」という動作をまねした。
Đứa trẻ bắt chước động tác “道路でしゃがむ”.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.