~ものだ/もんだ
ものだ
vốn là / thường là / nhớ lại
Hán Việt: Vる/Aい/Aな + ものだ / Vた + ものだ
薬(くすり)は苦(にが)いものだ。
Thuốc vốn thường có vị đắng.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 6 · Ngày 5
Học 4 mục của Tuần 6 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
ものだ
vốn là / thường là / nhớ lại
Hán Việt: Vる/Aい/Aな + ものだ / Vた + ものだ
薬(くすり)は苦(にが)いものだ。
Thuốc vốn thường có vị đắng.
ものか
nhất định không / làm gì có chuyện
Hán Việt: Vる/Aい/Aな/Nな + ものか / もんか
あんな奴(やつ)に負(ま)けるものか。
Tôi đời nào chịu thua một kẻ như hắn.
というものだ
đúng là / như thế mới gọi là...
Hán Việt: Cấu trúc: ~というものだ/というもんだ
人(ひと)の努力(どりょく)を笑(わら)うなんて、失礼(しつれい)というものだ。
Cười nhạo nỗ lực của người khác là thất lễ.
るものではない
không nên làm
Hán Việt: Cấu trúc: Vるものではない/もんじゃない
人の悪口を言うものではない。
Không nên nói xấu người khác.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.