Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 27/125

見聞き

みきき

việc nghe thấy, quan sát, trải nghiệm

旅行中に見聞きしたことをメモした。

Tôi ghi lại những điều nghe thấy và quan sát trong chuyến đi.

行き来

いきき

đi lại, qua lại

この道は車の行き来が多い。

Con đường này có nhiều xe qua lại.

貸し借り

かしかり

việc cho vay và mượn

友人同士でもお金の貸し借りは慎重にしたい。

Dù là bạn bè thì chuyện vay mượn tiền cũng nên cẩn thận.

出し入れ

だしいれ

việc đưa vào lấy ra; gửi và rút

この引き出しは出し入れしやすい。

Ngăn kéo này dễ lấy ra bỏ vào.

付け外し

つけはずし

việc tháo ra lắp vào

この部品は付け外しが簡単だ。

Linh kiện này dễ tháo lắp.

脱ぎ着

ぬぎき

việc cởi ra mặc vào

この上着は脱ぎ着しやすい。

Áo khoác này dễ mặc vào cởi ra.

読み書き

よみかき

đọc và viết

日本語の読み書きを練習している。

Tôi đang luyện đọc viết tiếng Nhật.

上げ下げ

あげさげ

việc nâng lên hạ xuống; tăng giảm

音量の上げ下げはこのボタンでできます。

Có thể tăng giảm âm lượng bằng nút này.

売り買い

うりかい

mua bán

ネットで中古品の売り買いをする。

Tôi mua bán đồ cũ trên mạng.

行き帰り

いきかえり

lúc đi và lúc về

学校の行き帰りに本を読む。

Tôi đọc sách lúc đi và về trường.

好き嫌い

すききらい

sự thích ghét; kén chọn

食べ物の好き嫌いが多い。

Tôi kén ăn nhiều món.

いつもお世話になっています

いつもおせわになっています

cảm ơn vì luôn giúp đỡ/chăm sóc tôi

取引先に「いつもお世話になっています」と挨拶した。

Tôi chào đối tác rằng “Cảm ơn anh/chị luôn giúp đỡ”.

少し様子を見る

すこしようすをみる

chờ xem tình hình thêm một chút

すぐに決めず、少し様子を見ましょう。

Đừng quyết ngay, hãy chờ xem tình hình thêm một chút.

試しにやってみる

ためしにやってみる

thử làm xem

難しそうだが、試しにやってみよう。

Có vẻ khó nhưng cứ thử làm xem.

そんなつもりはない

không có ý/không định như vậy

人を傷つけるそんなつもりはなかった。

Tôi không có ý làm tổn thương người khác.

お互い様

おたがいさま

có qua có lại, cùng cảnh/cùng giúp nhau

困ったときはお互い様だ。

Lúc khó khăn thì giúp nhau là chuyện nên làm.

申し訳ありませんが

もうしわけありませんが

xin lỗi nhưng, rất tiếc nhưng

申し訳ありませんが、少しお待ちください。

Xin lỗi nhưng vui lòng chờ một chút.

ちょう

siêu, rất; tiền tố nhấn mạnh mức độ

今日は超忙しい。

Hôm nay tôi cực kỳ bận.

いまいち

chưa tới, chưa đủ tốt, không như mong đợi

このケーキは味がいまいちだ。

Cái bánh này vị chưa đạt lắm.

ばらす

tiết lộ, làm lộ bí mật

友達の秘密をばらしてはいけない。

Không được làm lộ bí mật của bạn.

パクる

ぱくる

ăn cắp, đạo ý tưởng; bắt chước lấy của người khác

人のアイデアをパクってはいけない。

Không được ăn cắp ý tưởng của người khác.

マジ

thật, nghiêm túc, thật lòng

それ、マジで言っているの。

Cậu nói thật đấy à?

ヤバい

やばい

nguy hiểm; không ổn; tuyệt vời tùy ngữ cảnh

このままでは時間に遅れるとヤバい。

Cứ thế này mà muộn giờ thì không ổn.

うざい

phiền phức, khó chịu, gây bực mình

毎日同じことを言われると少しうざい。

Ngày nào cũng bị nói cùng một điều thì hơi khó chịu.

見送る

みおくる

tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại

Hán Việt: KIẾN TỐNG

駅で友人を見送った。

Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.

一律

いちりつ

đồng loạt, như nhau, không phân biệt

Hán Việt: NHẤT LUẬT

全員に一律の手当が支給された。

Tất cả mọi người được cấp phụ cấp như nhau.

一定

いってい

nhất định, cố định, không đổi trong phạm vi nào đó / Cố định / Nhất định

Hán Việt: NHẤT ĐỊNH

室温を一定に保ってください。

Hãy giữ nhiệt độ phòng ở mức cố định.

一等

いっとう

hạng nhất, giải nhất

Hán Việt: NHẤT ĐẲNG

弟はくじで一等を当てた。

Em trai tôi đã trúng giải nhất khi bốc thăm.

改修

かいしゅう

sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)

Hán Việt: CẢI TU

古い校舎を改修する工事が始まった。

Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.

改正

かいせい

sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi

Hán Việt: CẢI CHÍNH

交通ルールが一部改正された。

Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.

解消

かいしょう

giải quyết, xóa bỏ, làm tan biến vấn đề/trạng thái

Hán Việt: GIẢI TIÊU

運動してストレスを解消した。

Tôi đã vận động để giải tỏa căng thẳng.

解答

かいとう

bài giải, đáp án cho câu hỏi/bài tập

Hán Việt: GIẢI ĐÁP

試験の解答を確認した。

Tôi đã kiểm tra đáp án bài thi.

回答

かいとう

câu trả lời, hồi đáp cho câu hỏi/khảo sát

Hán Việt: HỒI ĐÁP

アンケートに回答してください。

Hãy trả lời bảng khảo sát.

過程

かてい

Quá trình

Hán Việt: QUÁ TRÌNH

進化の過程。

Quá trình tiến hóa.

課程

かてい

Khóa học, chương trình học

Hán Việt: KHÓA TRÌNH

修士課程。

Khóa học thạc sĩ.

仮定

かてい

Giả định

Hán Việt: GIẢ ĐỊNH

仮定の話をする。

Nói chuyện giả định.

抽象的

ちゅうしょうてき

trừu tượng, mang tính khái niệm

Hán Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH

抽象的な説明だけでは分かりにくい。

Chỉ giải thích trừu tượng thì khó hiểu.

具体的

ぐたいてき

cụ thể, rõ ràng

Hán Việt: CỤ THỂ ĐÍCH

具体的な例を挙げて説明した。

Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.

主観的

しゅかんてき

chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân

Hán Việt: CHỦ QUAN ĐÍCH

それは少し主観的な意見だ。

Đó là ý kiến hơi chủ quan.

客観的

きゃっかんてき

khách quan, dựa trên sự thật/dữ liệu

Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH

データを客観的に分析した。

Tôi đã phân tích dữ liệu một cách khách quan.

間接

かんせつ

Gián tiếp

Hán Việt: GIAN TIẾP

間接的に聞く。

Nghe một cách gián tiếp.

直接

ちょくせつ

Trực tiếp

Hán Việt: TRỰC TIẾP

本人に直接話す。

Nói chuyện trực tiếp với chính chủ.

標準

ひょうじゅん

Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)

Hán Việt: TIÊU CHUẨN

標準的な家庭。

Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).

基準

きじゅん

tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)

Hán Việt: CƠ CHUẨN

合格の基準を満たしている。

Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.

基礎

きそ

Nền tảng, nền móng / Cơ sở, nền tảng

Hán Việt: CƠ SỞ

基礎から学ぶ。

Học từ nền tảng.

基本

きほん

Cơ bản

Hán Việt: CƠ BẢN

基本をマスターする。

Nắm vững cơ bản.

歓心

かんしん

sự yêu thích, thiện cảm, sự hài lòng của người khác

Hán Việt: HOAN TÂM

彼は上司の歓心を買おうとした。

Anh ta cố lấy lòng cấp trên.

感心

かんしん

sự khâm phục, cảm phục

Hán Việt: CẢM TÂM

彼女の努力には感心した。

Tôi khâm phục nỗ lực của cô ấy.

追いつく

おいつく

đuổi kịp, bắt kịp

Hán Việt: TRUY

走って前の人に追いついた。

Tôi chạy và đã đuổi kịp người phía trước.

正式

せいしき

chính thức, đúng thủ tục

Hán Việt: CHÍNH THỨC

正式な手続きを取ってください。

Hãy làm thủ tục chính thức.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...