Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 28/125

公式

こうしき

chính thức; công thức

Hán Việt: CÔNG THỨC

政府が公式な発表を行った。

Chính phủ đã đưa ra thông báo chính thức.

公共

こうきょう

Công cộng

Hán Việt: CÔNG CỘNG

公共の場所。

Nơi công cộng.

共通

きょうつう

Chung, phổ biến

Hán Việt: CỘNG THÔNG

共通の趣味。

Sở thích chung.

更新

こうしん

Cập nhật, gia hạn (visa, kỷ lục)

Hán Việt: CANH TÂN

ビザを更新する。

Gia hạn visa.

変更

へんこう

Thay đổi (lịch trình, dự định)

Hán Việt: BIẾN CANH

予定を変更する。

Thay đổi dự định.

交換

こうかん

Trao đổi (vật sang vật)

Hán Việt: GIAO HOÁN

名刺を交換する。

Trao đổi danh thiếp.

交替

こうたい

thay phiên, luân phiên

Hán Việt: GIAO THẾ

看護師が昼夜交替で働いている。

Y tá làm việc thay phiên ngày đêm.

交代

こうたい

thay người, đổi ca, thay thế vị trí / Thay ca / Đổi người

Hán Việt: GIAO ĐẠI

試合の後半で選手を交代した。

Đã thay cầu thủ ở nửa sau trận đấu.

突き当たる

つきあたる

đụng phải, chạm tới; đi đến cuối đường / Đi đến cuối đường/hẻm, đâm vào (khi đi đến hết con đường, không còn đường đi tiếp)

Hán Việt: ĐỘT ĐƯƠNG

廊下をまっすぐ行くと壁に突き当たる。

Đi thẳng hành lang thì sẽ tới chỗ tường chắn.

引っ込む

ひっこむ

lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu

Hán Việt: DẪN NHẬP

子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。

Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.

ひっくり返す

ひっくりかえす

lật ngược, làm đảo lộn / lật úp, đảo ngược

Hán Việt: DẪN PHẢN

箱をひっくり返して中身を確認した。

Tôi lật ngược cái hộp để kiểm tra bên trong.

反対

はんたい

phản đối; ngược lại

Hán Việt: PHẢN ĐỐI

私はその計画に反対だ。

Tôi phản đối kế hoạch đó.

賛成

さんせい

tán thành, đồng ý

Hán Việt: TOÁN THÀNH

彼の意見に賛成します。

Tôi tán thành ý kiến của anh ấy.

混乱

こんらん

Hỗn loạn (tình trạng, tâm trí)

Hán Việt: HỖN LOẠN

頭の中が混乱する。

Trong đầu đang hỗn loạn.

混雑

こんざつ

Hỗn tạp, đông đúc (nơi chốn)

Hán Việt: HỖN TẠP

駅が混雑している。

Nhà ga đang rất đông đúc.

責任

せきにん

Trách nhiệm

Hán Việt: TRÁCH NHIỆM

責任を取る。

Chịu trách nhiệm.

効率

こうりつ

Hiệu quả

Hán Việt: HIỆU SUẤT

効率的に働く。

Làm việc hiệu quả.

能率

のうりつ

Năng suất, hiệu suất

Hán Việt: NĂNG SUẤT

仕事の能率を上げる。

Nâng cao năng suất công việc.

義務

ぎむ

Nghĩa vụ

Hán Việt: NGHĨA VỤ

義務を果たす。

Hoàn thành nghĩa vụ.

権利

けんり

Quyền lợi

Hán Việt: QUYỀN LỢI

権利を主張する。

Đòi hỏi quyền lợi.

取り出す

とりだす

lấy ra, rút ra

Hán Việt: THỦ XUẤT

かばんから財布を取り出した。

Tôi lấy ví ra khỏi túi.

取り消す

とりけす

hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định

Hán Việt: THỦ TIÊU

急用ができて予約を取り消した。

Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.

立ち寄る

たちよる

ghé qua, tạt qua

Hán Việt: LẬP KÍ

帰りに本屋へ立ち寄った。

Trên đường về tôi ghé qua hiệu sách.

立ち上がる

たちあがる

Đứng dậy / Khởi động (máy/dự án)

Hán Việt: LẬP THƯỢNG

椅子から立ち上がる。

Đứng dậy khỏi ghế.

立ち止まる

たちどまる

Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước

Hán Việt: LẬP CHỈ

ふと立ち止まる。

Bất chợt dừng lại.

不規則

ふきそく

không đều, không theo quy tắc

Hán Việt: BẤT QUY TẮC

最近、不規則な生活が続いている。

Gần đây cuộc sống sinh hoạt không đều cứ kéo dài.

未婚

みこん

Chưa kết hôn

Hán Việt: VỊ HÔN

未婚の女性。

Người phụ nữ chưa kết hôn.

既婚

きこん

Đã kết hôn

Hán Việt: KÍ HÔN

既婚者の男性。

Người đàn ông đã kết hôn.

敗北

はいぼく

Thất bại, thua trận

Hán Việt: BẠI BẮC

試合に敗北する。

Thua trận trong thi đấu.

勝利

しょうり

Chiến thắng

Hán Việt: THẮNG LỢI

勝利を収める。

Giành chiến thắng.

そん

Lỗ, tổn thất / Lỗ / Thiệt thòi

Hán Việt: TỔN

損をする。

Bị lỗ.

不利

ふり

Bất lợi

Hán Việt: BẤT LỢI

不利な立場。

Lập trường bất lợi.

有利

ゆうり

Có lợi

Hán Việt: HỮU LỢI

有利な条件。

Điều kiện có lợi.

対称

たいしょう

đối xứng

Hán Việt: ĐỐI XỨNG

この図形は左右対称だ。

Hình này đối xứng trái phải.

対照

たいしょう

sự tương phản, đối chiếu

Hán Việt: ĐỐI CHIẾU

二つの作品を対照して考える。

So sánh đối chiếu hai tác phẩm để suy nghĩ.

対象

たいしょう

đối tượng, mục tiêu hướng tới

Hán Việt: ĐỐI TƯỢNG

この調査は学生を対象にしている。

Cuộc khảo sát này lấy học sinh làm đối tượng.

差し引く

さしひく

Trừ đi, khấu trừ

Hán Việt: SAI DẪN

給料から税金を差し引く。

Khấu trừ thuế từ tiền lương.

どのみち

Dù sao thì, đằng nào thì cũng...

どのみち無理だよ。

Đằng nào thì cũng vô phương thôi.

たかが

Chỉ là, vỏn vẹn (mang tính coi thường)

たかが100円だ。

Chỉ vỏn vẹn có 100 yên.

さも

Cứ như là, quả thật là

さも嬉しそうに話す。

Nói chuyện cứ như là vui lắm.

さほど

Không đến mức đó, không... lắm (đi với phủ định)

さほど難しくない。

Không đến mức khó lắm đâu.

いかに

Biết bao, như thế nào

いかに努力したか。

Đã nỗ lực biết bao nhiêu.

欲望

よくぼう

Dục vọng, ham muốn (xấu)

Hán Việt: DỤC VỌNG

欲望を抑える。

Hạn chế dục vọng.

希望

きぼう

Hy vọng, mong muốn

Hán Việt: HI VỌNG

未来に希望を持つ。

Mang hy vọng vào tương lai.

期待

きたい

Kỳ vọng, mong đợi

Hán Việt: KÌ ĐÃI

親の期待に応える。

Đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.

いかにも

Đúng là, quả thật là (rất hợp phong cách)

いかにも日本らしい風景。

Phong cảnh quả thật rất đậm chất Nhật.

募金

ぼきん

Quyên góp tiền

Hán Việt: MỘ KIM

街頭で募金する。

Quyên góp trên đường phố.

請求

せいきゅう

Yêu cầu thanh toán

Hán Việt: THỈNH CẦU

代金を請求する。

Yêu cầu thanh toán tiền.

経費

けいひ

Kinh phí

Hán Việt: KINH PHÍ

経費を削減する。

Cắt giảm kinh phí.

定価

ていか

Giá cố định, giá niêm yết

Hán Việt: ĐỊNH GIÁ

定価で買う。

Mua bằng giá niêm yết.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...