Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N2

Từ vựng JLPT N2: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N2 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

6.213 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 30/125

長男

ちょうなん

Trưởng nam

Hán Việt: TRƯỞNG NAM

彼は長男だ。

Anh ấy là con trai trưởng.

夫婦

ふうふ

Vợ chồng

Hán Việt: PHU PHỤ

仲のいい夫婦。

Vợ chồng hòa thuận.

親戚

しんせき

Họ hàng

Hán Việt: THÂN THÍCH

親戚が集まる。

Họ hàng tụ tập lại.

祖先

そせん

Tổ tiên

Hán Việt: TỔ TIÊN

人類の祖先。

Tổ tiên của loài người.

ひと

Người

Hán Việt: NHÂN

あの人は誰ですか。

Người kia là ai vậy?

全身

ぜんしん

Toàn thân

Hán Việt: TOÀN THÂN

全身が痛い。

Toàn thân đau nhức.

遺伝

いでん

Di truyền

Hán Việt: DI TRUYỀN

遺伝の法則。

Quy luật di truyền.

弁償

べんしょう

Bồi thường

Hán Việt: BIỆN THƯỜNG

壊したものを弁償する。

Bồi thường đồ đã làm hỏng.

個性

こせい

Cá tính

Hán Việt: CÁ TÍNH

個性を尊重する。

Tôn trọng cá tính.

地位

ちい

Địa vị

Hán Việt: ĐỊA VỊ

地位が上がる。

Địa vị tăng lên.

日程

にってい

Lịch trình

Hán Việt: NHẬT TRÌNH

日程を調整する。

Điều chỉnh lịch trình.

臨時

りんじ

Tạm thời, lâm thời

Hán Việt: LÂM THỜI

臨時休業。

Đóng cửa tạm thời.

履歴

りれき

Lý lịch

Hán Việt: LÝ LỊCH

履歴書を書く。

Viết sơ yếu lý lịch.

違反

いはん

Vi phạm

Hán Việt: VI PHẢN

ルールに違反する。

Vi phạm luật lệ.

娯楽

ごらく

Giải trí

Hán Việt: NGU LẠC

娯楽施設。

Khu vui chơi giải trí.

予算

よさん

Ngân sách

Hán Việt: DƯ TOÁN

予算を立てる。

Lập ngân sách.

現金

げんきん

Tiền mặt

Hán Việt: HIỆN KIM

現金で支払う。

Thanh toán bằng tiền mặt.

勘定

かんじょう

Thanh toán, tính tiền

Hán Việt: KHÁM ĐỊNH

お勘定をお願いします。

Vui lòng cho tôi thanh toán.

感情

かんじょう

Cảm tình, cảm xúc

Hán Việt: CẢM TÌNH

感情を込める。

Chứa đựng cảm xúc.

歓迎

かんげい

Hoan nghênh

Hán Việt: HOAN NGHÊNH

新入社員を歓迎する。

Hoan nghênh nhân viên mới.

から

Trống rỗng

Hán Việt: KHÔNG

空の箱。

Cái hộp trống rỗng.

価値

かち

Giá trị

Hán Việt: GIÁ TRỊ

価値がある。

Có giá trị.

おまけ

Đồ tặng thêm, khuyến mãi

おまけをもらう。

Nhận quà khuyến mãi.

話題

わだい

Chủ đề

Hán Việt: THOẠI ĐỀ

話題になる。

Trở thành chủ đề bàn tán.

利益

りえき

Lợi nhuận

Hán Việt: LỢI ÍCH

利益を上げる。

Tăng lợi nhuận.

味方

みかた

Đồng minh

Hán Việt: VỊ PHƯƠNG

味方につく。

Đứng về phe đồng minh.

真似

まね

Bắt chước

Hán Việt: CHÂN TỰ

人の真似をする。

Bắt chước người khác.

募集

ぼしゅう

Tuyển dụng, chiêu mộ

Hán Việt: MỘ TẬP

アルバイトを募集する。

Tuyển dụng nhân viên làm thêm.

景気

けいき

Tình hình kinh tế

Hán Việt: CẢNH KHÍ

この資料では、景気について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về Tình hình kinh tế.

平日

へいじつ

Ngày thường

Hán Việt: BÌNH NHẬT

平日は忙しい。

Ngày thường rất bận.

秘密

ひみつ

Bí mật

Hán Việt: BÍ MẬT

秘密を漏らす。

Làm lộ bí mật.

尊敬

そんけい

Tôn kính

Hán Việt: TÔN KÍNH

両親を尊敬する。

Kính trọng bố mẹ.

支度

したく

Chuẩn bị

Hán Việt: CHI ĐỘ

外出の支度をする。

Chuẩn bị để đi ra ngoài.

材料

ざいりょう

Nguyên liệu

Hán Việt: TÀI LIỆU

料理の材料。

Nguyên liệu nấu ăn.

才能

さいのう

Tài năng

Hán Việt: TÀI NĂNG

才能がある。

Có tài năng.

苦労

くろう

Gian khổ

Hán Việt: KHỔ LAO

苦労を重ねる。

Trải qua nhiều gian khổ.

横切る

よこぎる

Băng qua, đi ngang qua

Hán Việt: HOÀNH THIẾT

道を横切る。

Băng qua đường.

引っ張る

ひっぱる

Kéo, lôi kéo

Hán Việt: DẪN TRƯƠNG

糸を引っ張る。

Kéo sợi chỉ.

酔う

よう

Say (rượu, xe, sóng)

Hán Việt: TÚY

お酒に酔う。

Say rượu.

終える

おえる

Hoàn thành, kết thúc

Hán Việt: CHUNG

仕事を終える。

Hoàn thành công việc.

努める

つとめる

cố gắng, nỗ lực làm gì

Hán Việt: VỤ

会社はサービスの改善に努めている。

Công ty đang nỗ lực cải thiện dịch vụ.

たとえる

Ví von, so sánh

人生を旅にたとえる。

Ví cuộc đời như một chuyến du lịch.

モテる

もてる

Được yêu thích, thu hút

Hán Việt: TRÌ

彼は明るくて話しやすいので、クラスでモテる。

Vì anh ấy vui vẻ và dễ nói chuyện nên rất được yêu thích trong lớp.

迎える

むかえる

Đón, chào đón

Hán Việt: NGHÊNH

空港で客を迎える。

Đón khách ở sân bay.

発つ

たつ

khởi hành, rời đi

Hán Việt: LẬP

明日の朝、東京へ向けて発つ予定だ。

Sáng mai tôi dự định khởi hành đi Tokyo.

関わる

かかわる

Liên quan, dính líu

Hán Việt: QUAN

事件に関わる。

Có liên quan đến vụ án.

はまる

Khớp vào, mắc kẹt, nghiện

ゲームにはまる。

Nghiện game.

逃がす

にがす

Thả đi, để xổng mất

Hán Việt: ĐÀO

釣った魚を逃がす。

Thả con cá đã câu được đi.

逃げる

にげる

Bỏ chạy, trốn thoát

Hán Việt: ĐÀO

犯人が逃げる。

Tội phạm bỏ trốn.

あふれる

Tràn ngập

自信にあふれる。

Tràn ngập sự tự tin.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...