下
げ
Dưới
Hán Việt: Hạ
上下(じょうげ)。
Trên dưới.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 下 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 下 (げ) – Dưới.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
下 → げ
下る → くだる
地下 → ちか
部下 → ぶか
下痢 → げり
却下 → きゃっか
16 mục hiển thị
げ
Dưới
Hán Việt: Hạ
上下(じょうげ)。
Trên dưới.
くだる
đi xuống, xuống
山道を一時間ほど下ると、小さな村に着く。
Đi xuống con đường núi khoảng một tiếng thì sẽ tới một ngôi làng nhỏ.
ちか
dưới đất; tầng hầm
Hán Việt: Địa hạ
駅の地下に大きな店がある。
Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.
ぶか
Cấp dưới
Hán Việt: BỘ HẠ
部下を指導する。
Chỉ đạo cấp dưới.
げり
Tiêu chảy
Hán Việt: HẠ LỊ
下痢になった。
Bị tiêu chảy.
げり
Tình trạng đi ngoài phân lỏng, tiêu chảy.
Hán Việt: Hạ Lỵ
抗生物質は腸内細菌のバランスを崩し、下痢を引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh có thể làm mất cân bằng vi khuẩn đường ruột và gây tiêu chảy.
きゃっか
Sự bác bỏ, sự từ chối, gạt bỏ 💡 Phân tích: Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc hành chính khi một đề xuất, yêu cầu bị bác bỏ.
Hán Việt: KHƯỚC HẠ
彼の提案(ていあん)は委員会(いいんかい)によって却下(きゃっか)された。
Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ.
げほう
Thông báo dưới
Hán Việt: Hạ Báo
下報(げほう)を待つ(まって)。
Đợi thông báo (của cấp dưới).
げひん
Thô tục
Hán Việt: Hạ Phẩm
下品(げひん)な言葉(ことば)。
Lời nói thô tục.
げすい
Nước thải
Hán Việt: Hạ Thuỷ
下水(げすい)道(どう)。
Đường ống nước thải.
げじゅん
Hạ tuần
Hán Việt: Hạ Tuần
今月(こんげつ)の下旬(げじゅん)。
Hạ tuần tháng này.
げしゃ
Xuống xe, xuống tàu
Hán Việt: HẠ XA
次(つぎ)の駅(えき)で下車(げしゃ)する。
Xuống ở ga tiếp theo.
さげる
Làm hạ xuống, cúi đầu
Hán Việt: HẠ
頭(あたま)を下(さ)げる。
Cúi đầu.
さがる
Lùi lại, hạ xuống
Hán Việt: HẠ
後ろ(うしろ)に下(さ)がってください。
Làm ơn hãy lùi lại phía sau.
みおろす
Nhìn xuống
Hán Việt: KIẾN HẠ
山から町を見下ろす。
Từ trên núi nhìn xuống thành phố.
えんげくんれん
Luyện tập nuốt; Tập nuốt
Hán Việt: Yến Hạ Huấn Luyện
食事の前に嚥下訓練を行うことで、誤嚥のリスクを減らすことができます。
Thực hiện luyện tập nuốt trước bữa ăn có thể giảm nguy cơ sặc.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.