当然
とうぜん
Đương nhiên
Hán Việt: ĐƯƠNG NHIÊN
彼が怒るのも当然だ。
Anh ấy tức giận cũng là đương nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 然 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 当然 (とうぜん) – Đương nhiên.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
当然 → とうぜん
突然 → とつぜん
漠然 → ばくぜん
依然 → いぜん
偶然 → ぐうぜん
自然 → しぜん
14 mục hiển thị
とうぜん
Đương nhiên
Hán Việt: ĐƯƠNG NHIÊN
彼が怒るのも当然だ。
Anh ấy tức giận cũng là đương nhiên.
とつぜん
Đột nhiên
Hán Việt: ĐỘT NHIÊN
突然電話が鳴る。
Điện thoại đột nhiên reo.
とつぜん
Đột nhiên, bất ngờ
Hán Việt: Đột Nhiên
突然、雨が降り出した。
Trời đột nhiên đổ mưa.
ばくぜん
Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ 💡 Phân tích: Là một trạng từ hoặc tính từ đuôi "と", "とした". Diễn tả sự thiếu rõ ràng, không cụ thể về hình ảnh, ý nghĩ, kế hoạch.
Hán Việt: MẠC NHIÊN
彼[かれ]の将来[しょうらい]の夢[ゆめ]はまだ漠然[ばくぜん]としている。
Giấc mơ tương lai của anh ấy vẫn còn mơ hồ.
いぜん
Vẫn như trước
Hán Việt: Y Nhiên
依然(いぜん)として不明(ふめい)だ。
Vẫn chưa rõ như cũ.
ぐうぜん
Tình cờ
Hán Việt: Ngẫu Nhiên
駅(えき)で偶然(ぐうぜん)会った(あった)。
Tình cờ gặp ở nhà ga.
しぜん
Tự nhiên
Hán Việt: Tự Nhiên
自然(しぜん)に囲まれて(かこまれて)暮らす(くらす)。
Sống bao quanh bởi tự nhiên.
しぜん
Tự nhiên; thiên nhiên
Hán Việt: TỰ NHIÊN
自然を守ることは私たちの義務です。
Bảo vệ thiên nhiên là nghĩa vụ của chúng ta.
とうぜんな
đương nhiên, tất nhiên
Hán Việt: Đương nhiên
約束を守るのは当然だ。
Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên.
ふしぜん
Không tự nhiên
Hán Việt: BẤT TỰ NHIÊN
不自然な言い方。
Cách nói không tự nhiên.
ばくぜんと
Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả trạng thái chưa được xác định rõ ràng, chung chung, không cụ thể về suy nghĩ, cảm xúc, hoặc thông tin.
Hán Việt: MẠC NHIÊN
将来[しょうらい]に漠然[ばくぜん]とした不安[ふあん]を感[かん]じる。
Tôi cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.
みぜんぼうし
Phòng ngừa sự cố, tai nạn trước khi xảy ra; ngăn chặn từ trong trứng nước.
Hán Việt: Vị Nhiên Phòng Chỉ
朝礼で、未然防止の重要性について再確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã tái xác nhận về tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn.
ばくぜんとした
Mơ hồ, không rõ ràng, chung chung 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi 「と」, diễn tả trạng thái không rõ ràng, không cụ thể, mơ hồ về nội dung, hình dạng, hoặc cảm xúc. Thường đi kèm với các danh từ như 夢、不安、考え、記憶.
Hán Việt: MẠC NHIÊN
彼[かれ]は将来[しょうらい]について漠然[ばくぜん]とした不安[ふあん]を抱[いだ]いている。
Anh ấy đang mang một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.
いぜんとして
Vẫn như trước, vẫn còn, vẫn không thay đổi 💡 Phân tích: Là một phó từ (副詞) diễn tả tình trạng, trạng thái không thay đổi so với trước đó, dù có những yếu tố khác đã thay đổi hoặc người ta mong đợi sự thay đổi.
Hán Việt: YÊN NHIÊN
彼[かれ]の病気[びょうき]は、薬[くすり]を飲んで[のんで]いるのに依然として[いぜんとして]良く[よく]ならない。
Bệnh của anh ấy vẫn không khá hơn dù đã uống thuốc.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.