質
しつ
chất lượng, tính chất
このメーカーの製品は質がいい。
Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 質 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 質 (しつ) – chất lượng, tính chất.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
質 → しつ
品質 → ひんしつ
性質 → せいしつ
質疑 → しつぎ
電解質 → でんかいしつ
品質管理 → ひんしつかんり
9 mục hiển thị
しつ
chất lượng, tính chất
このメーカーの製品は質がいい。
Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.
しつ, しち
Chất lượng, bản chất, vật chất, vật cầm cố
Hán Việt: CHẤT
このバッグは、質もデザインも素晴らしいです。
Chiếc túi này cả về chất lượng lẫn thiết kế đều tuyệt vời.
ひんしつ
Chất lượng.
Hán Việt: Phẩm Chất
使用する足場材の品質は、安全性を確保するために非常に重要です。
Chất lượng vật liệu giàn giáo được sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
せいしつ
Tính chất / Bản chất
Hán Việt: Tính Chất
水(みず)の性質(せいしつ)。
Tính chất của nước.
しつぎ
Chất vấn
Hán Việt: Chất Nghi
質疑(しつぎ)応答(おうとう)の時間(じかん)。
Thời gian hỏi đáp.
でんかいしつ
Chất điện giải (các khoáng chất như natri, kali, clo, magie, v.v., mang điện tích và hòa tan trong dịch cơ thể, cần thiết cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể)
Hán Việt: Điện giải chất
血液検査の結果、電解質のバランスが崩れていることが判明しました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy sự mất cân bằng điện giải.
ひんしつかんり
Quản lý chất lượng (hệ thống và quy trình để đảm bảo sản phẩm, dịch vụ hoặc vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã định)
Hán Việt: Phẩm Chất Quản Lý
建設プロジェクトの成功には、徹底した品質管理が不可欠です。
Để dự án xây dựng thành công, quản lý chất lượng chặt chẽ là điều cần thiết.
ししついじょうしょう
Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao)
Hán Việt: Chi Chất Dị Thường Chứng
血液検査の結果、脂質異常症と診断され、食事療法と運動療法が推奨されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chẩn đoán rối loạn lipid máu, và chế độ ăn uống cùng tập luyện được khuyến nghị.
たんぱくしつ
Protein (chất đạm)
Hán Việt: Đạm Bạch Chất
血液検査でタンパク質の数値が基準値を下回っていました。
Trong xét nghiệm máu, chỉ số protein thấp hơn giá trị tham chiếu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.