~たがる
Nghĩa: muốn làm / có vẻ muốn làm
Ví dụ 1
子どもは外で遊びたがっている。
Đứa trẻ đang muốn chơi bên ngoài.
Ví dụ 2
彼は新しい仕事に挑戦したがっている。
Anh ấy đang muốn thử thách công việc mới.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
muốn làm / có vẻ muốn làm
~たがる trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là muốn làm / có vẻ muốn làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome · Tuần 3 · Ngày 6 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: muốn làm / có vẻ muốn làm
Ví dụ 1
子どもは外で遊びたがっている。
Đứa trẻ đang muốn chơi bên ngoài.
Ví dụ 2
彼は新しい仕事に挑戦したがっている。
Anh ấy đang muốn thử thách công việc mới.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.