鋭い
するどい
Sắc bén, nhạy bén
Hán Việt: NHUỆ
鋭いナイフ。
Con dao sắc bén.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
992 mục · Trang 17/20
するどい
Sắc bén, nhạy bén
Hán Việt: NHUỆ
鋭いナイフ。
Con dao sắc bén.
はげしい
Mãnh liệt, dữ dội, gay gắt
Hán Việt: KÍCH
雨が激しい。
Mưa dữ dội.
まずしい
Nghèo nàn, nghèo túng
Hán Việt: BẦN
貧しい生活。
Cuộc sống nghèo khó.
ほうふ
Phong phú, dồi dào
Hán Việt: PHONG PHÚ
資源が豊富だ。
Tài nguyên dồi dào.
Thất vọng
試験に落ちてがっかり。
Thất vọng vì trượt thi.
みりょくてきな
Đầy sức hút/hấp dẫn
Hán Việt: MỊ LỰC ĐÍCH
魅力的な提案。
Đề xuất đầy sức hút.
ひぼん
Phi phàm, xuất chúng
Hán Việt: PHI PHÀM
非凡な才能。
Tài năng xuất chúng.
せいじょう
Bình thường, thông thường
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
正常な数値。
Chỉ số bình thường.
てきとう
Thích hợp / Qua loa, đại khái
Hán Việt: THÍCH ĐƯƠNG
適当な理由。
Lý do thích hợp.
だとう
Thỏa đáng, hợp lý
Hán Việt: THỎA ĐƯƠNG
妥当な価格。
Mức giá hợp lý/thỏa đáng.
みりょく
Sức hấp dẫn, quyến rũ
Hán Việt: MỊ LỰC
魅力的な人。
Người có sức hấp dẫn.
よゆう
Dư dả, rảnh rỗi, có phần dư
Hán Việt: DƯ DỤ
時間に余裕がある。
Có dư dả thời gian.
けっかん
Khuyết điểm, lỗi, khiếm khuyết
Hán Việt: KHIẾM HÃM
欠陥商品。
Sản phẩm bị lỗi.
へいぼん
Bình phàm, bình thường, tẻ nhạt
Hán Việt: BÌNH PHÀM
平凡な毎日。
Mỗi ngày bình thường.
いじょう
Bất thường, dị thường
Hán Việt: DỊ THƯỜNG
異常な暑さ。
Cái nóng bất thường.
おおはば
Mức độ lớn, đáng kể
Hán Việt: ĐẠI PHÚC
大幅に増加する。
Tăng lên đáng kể.
きゅうげき
Đột ngột, nhanh chóng (biến đổi)
Hán Việt: CẤP KÍCH
急激な変化。
Sự thay đổi đột ngột.
びみょう
Tế nhị, khó tả, không rõ ràng
Hán Việt: VI DIỆU
微妙な違い。
Sự khác biệt nhỏ/khó tả.
Chỉ một chút, vỏn vẹn, ít ỏi
残りわずか。
Chỉ còn lại một ít.
ばくだい
Khổng lồ, to lớn (số lượng, mức độ)
Hán Việt: MẠC ĐẠI
莫大な遺産。
Khối di sản khổng lồ.
ちょういそがしい
Siêu bận rộn
Hán Việt: SIÊU MANG
今日は超忙しい。
Hôm nay siêu bận.
ちょうこがた
Siêu nhỏ
Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH
超小型カメラ。
Camera siêu nhỏ.
まっすぐ
Thẳng tắp, đi thẳng
Hán Việt: CHÂN TRỰC
真っ直ぐな道。
Con đường thẳng tắp.
まっさお
Xanh nhợt nhạt, xanh lè
Hán Việt: CHÂN THANH
顔が真っ青だ。
Mặt xanh lè (vì sợ/bệnh).
まっか
Đỏ rực, đỏ bừng
Hán Việt: CHÂN XÍCH
真っ赤な嘘。
Lời nói dối trắng trợn.
ひこうかい
Không công khai
Hán Việt: PHI CÔNG KHAI
非公開の会議。
Cuộc họp kín (không công khai).
みかいけつ
Chưa giải quyết
Hán Việt: VỊ GIẢI QUYẾT
未解決の事件。
Vụ án chưa được giải quyết.
むくち
Ít nói, trầm mặc
Hán Việt: VÔ KHẨU
無口な人。
Người ít nói.
むきゅう
Không nghỉ
Hán Việt: VÔ HƯU
年中無休。
Hoạt động quanh năm không nghỉ.
むめんきょ
Không có giấy phép
Hán Việt: VÔ MIỄN HỨA
無免許運転。
Lái xe không có bằng.
ふちゅうい
Bất cẩn, thiếu chú ý
Hán Việt: BẤT CHÚ Ý
不注意なミス。
Lỗi do bất cẩn.
ふじゆう
Bất tiện, tàn tật
Hán Việt: BẤT TỰ DO
体が不自由だ。
Cơ thể khuyết tật/bất tiện.
ふしぜん
Không tự nhiên
Hán Việt: BẤT TỰ NHIÊN
不自然な言い方。
Cách nói không tự nhiên.
ちょう〜
Siêu ~, Quá ~
Hán Việt: SIÊU
超満員の電車。
Tàu siêu đông người.
まっ〜
Hoàn toàn ~, Cực kỳ ~
Hán Việt: CHÂN
真っ暗な部屋。
Phòng tối đen như mực.
ひ〜
Phi ~, Không phải ~
Hán Việt: PHI
非常識な行動。
Hành động thiếu thường thức.
み〜
Vị ~, Chưa ~
Hán Việt: VỊ
未完成の作品。
Tác phẩm chưa hoàn thành.
む〜
Vô ~, Không có ~
Hán Việt: VÔ
無関心な態度。
Thái độ vô tâm.
ふ〜
Bất ~, Không ~
Hán Việt: BẤT
不規則な生活。
Sinh hoạt không điều độ.
ふまじめ
Không nghiêm túc
Hán Việt: BẤT CHÂN DIỆN MỤC
不真面目な態度。
Thái độ không nghiêm túc.
~せい
Tính ~
Hán Việt: TÍNH
安全性。
Tính an toàn.
~か
~ hóa
Hán Việt: HÓA
映画化。
Chuyển thể thành phim.
ふとりぎみ
Có dấu hiệu béo lên
Hán Việt: THÁI KHÍ VỊ
最近、太り気味だ。
Dạo này có vẻ béo lên.
おくれぎみ
Có vẻ trễ, hơi chậm
Hán Việt: TRÌ KHÍ VỊ
ペースが遅れ気味だ。
Tiến độ có vẻ hơi chậm.
わすれがち
Thường hay quên
Hán Việt: VONG
名前を忘れがちだ。
Thường hay quên tên.
やすみがち
Hay nghỉ ngơi/nghỉ học
Hán Việt: HƯU
学校を休みがちだ。
Hay nghỉ học.
しろっぽい
Hơi trắng, ngả trắng
Hán Việt: BẠCH
白っぽいシャツ。
Chiếc áo sơ mi hơi ngả trắng.
おこりっぽい
Hay cáu giận
Hán Việt: NỘ
彼は怒りっぽい。
Anh ta rất hay cáu.
おとなっぽい
Có vẻ người lớn, chững chạc
Hán Việt: ĐẠI NHÂN
大人っぽい中学生。
Học sinh trung học chững chạc.
Đầy rác
ゴミだらけの部屋。
Căn phòng đầy rác.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.