賛成する
さんせいする
Tán thành
Hán Việt: TÁN THÀNH
意見に賛成する。
Tán thành ý kiến.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
992 mục · Trang 15/20
さんせいする
Tán thành
Hán Việt: TÁN THÀNH
意見に賛成する。
Tán thành ý kiến.
かくにんする
Xác nhận
Hán Việt: XÁC NHẬN
日程を確認する。
Xác nhận lịch trình.
そうだんする
Thảo luận, bàn bạc
Hán Việt: TƯƠNG ĐÀM
悩みを相談する。
Bàn bạc về những trăn trở.
れんらくする
Liên lạc
Hán Việt: LIÊN LẠC
到着したら連絡します。
Đến nơi tôi sẽ liên lạc.
ほうこくする
Báo cáo
Hán Việt: BÁO CÁO
結果を上司に報告する。
Báo cáo kết quả cho cấp trên.
しょうにんする
Thừa nhận, phê duyệt
Hán Việt: THỪA NHẬN
計画が承認された。
Kế hoạch đã được phê duyệt.
けんとうする
Xem xét, cân nhắc
Hán Việt: KIỂM THẢO
その案を検討します。
Sẽ xem xét phương án đó.
きかくする
Lên kế hoạch
Hán Việt: XÍ HỌA
イベントを企画する。
Lên kế hoạch cho sự kiện.
ていあんする
Đề xuất
Hán Việt: ĐỀ ÁN
新しいアイデアを提案する。
Đề xuất ý tưởng mới.
ゆうきがある
Có dũng khí
Hán Việt: DŨNG KHÍ
彼には勇気がある。
Anh ấy có dũng khí.
おもいやりがある
Có sự quan tâm/chu đáo
Hán Việt: TƯ
彼女は思いやりがある。
Cô ấy rất chu đáo.
なまいきなくちをきく
Nói năng xấc xược
Hán Việt: SINH Ý KHÍ KHẨU LỢI
生意気な口を利く。
Nói năng xấc xược/hỗn láo.
しんちょうなたいど
Thái độ thận trọng
Hán Việt: THẬN TRỌNG THÁI ĐỘ
慎重な態度をとる。
Giữ thái độ thận trọng.
ゆうき
Dũng khí, sự dũng cảm
Hán Việt: DŨNG KHÍ
勇気を出して言う。
Lấy dũng khí để nói ra.
Sự hài hước (Humor)
ユーモアがある。
Có khiếu hài hước.
おもいやり
Sự quan tâm, chu đáo, ân cần
Hán Việt: TƯ
思いやりがある人。
Người biết quan tâm người khác.
あまえんぼう
Đứa trẻ nhõng nhẽo
Hán Việt: CAM PHƯỜNG
彼は甘えん坊だ。
Cậu ấy rất hay nhõng nhẽo.
なまいき
Xấc xược, kiêu căng, tự phụ
Hán Việt: SINH Ý KHÍ
生意気な態度。
Thái độ xấc xược.
Vô tư, lạc quan, thong thả
のんきに構える。
Tỏ ra vô tư lự.
Hiền lành, trầm tính, ngoan ngoãn
おとなしい子供。
Đứa trẻ hiền lành/ngoan ngoãn.
きちょうめん
Ngăn nắp, cẩn thận, đúng giờ
Hán Việt: KỈ TRƯỚNG DIỆN
几帳面な性格。
Tính cách ngăn nắp/cẩn thận.
しょうきょくてき
Tiêu cực, thụ động
Hán Việt: TIÊU CỰC ĐÍCH
消極的な態度。
Thái độ tiêu cực/thụ động.
しょうきょくてき
Tiêu cực
Hán Việt: TIÊU CỰC
消極的な態度。
Thái độ tiêu cực.
せっきょくてき
Tích cực
Hán Việt: TÍCH CỰC ĐÍCH
積極的な人。
Người có tính tích cực.
Luộm thuộm, bừa bãi
だらしない服装。
Trang phục luộm thuộm.
Hấp tấp, vội vàng, cẩu thả
そそっかしい性格。
Tính cách hấp tấp.
しんちょう
Thận trọng
Hán Việt: THẬN TRỌNG
慎重に考える。
Suy nghĩ thận trọng.
ひかえめ
Khiêm tốn, chừng mực
Hán Việt: KHỐNG
酒を控えめにする。
Uống rượu chừng mực.
せっきょくてき
Tích cực
Hán Việt: TÍCH CỰC
積極的な態度。
Thái độ tích cực.
Ích kỷ, bướng bỉnh, làm theo ý mình
わがままに振る舞う。
Cư xử ích kỷ.
いじわるをする
Làm điều xấu, bắt nạt
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
友達に意地悪をする。
Làm điều xấu tính với bạn.
うらぎる
Phản bội, quay lưng
Hán Việt: LÝ THIẾT
友人を裏切る。
Phản bội bạn bè.
Đùa cợt, trêu đùa, cợt nhả
授業中にふざける。
Đùa cợt trong giờ học.
いばる
Kiêu ngạo, hống hách, ra oai
Hán Việt: UY TRƯƠNG
部下に威張る。
Hống hách với cấp dưới.
えらい
Vĩ đại, giỏi giang, đáng nể
Hán Việt: VĨ
偉い学者。
Học giả vĩ đại.
しつれい
Thất lễ, vô phép
Hán Việt: THẤT LỄ
失礼な発言。
Phát ngôn thất lễ.
れいぎただしい
Lễ phép, lịch sự
Hán Việt: LỄ NGHI CHÍNH
礼儀正しい若者。
Người trẻ tuổi lễ phép.
Gian xảo, khôn lỏi, ranh mãnh
ずるい手を使う。
Dùng mánh khóe gian xảo.
あつかましい
Mặt dày, không biết xấu hổ
Hán Việt: HẬU
厚かましい人。
Người mặt dày.
がんこ
Cứng đầu, bảo thủ, ngoan cố
Hán Việt: NGOAN CỐ
頑固な老人。
Ông lão bảo thủ.
すなお
Ngoan ngoãn, dễ bảo, thành thật
Hán Việt: TỐ TRỰC
素直な意見。
Ý kiến thành thật.
ひきょう
Hèn hạ, chơi bẩn, tồi tệ
Hán Việt: TI KHIẾP
卑怯なやり方。
Cách làm hèn hạ.
ずうずうしい
Trơ trẽn, vô liêm sỉ
図々しいお願い。
Lời nhờ vả trơ trẽn.
のんき
Vô tư/Thong thả
Hán Việt: SƯỚNG KHÍ
呑気に暮らす。
Sống thong thả.
いじわる
Xấu tính, tâm địa xấu
Hán Việt: Ý ĐỊA ÁC
意地悪な人。
Người xấu tính.
まじめ
Nghiêm túc, chăm chỉ, đàng hoàng
Hán Việt: CHÂN DIỆN MỤC
真面目に働く。
Làm việc nghiêm túc.
Thở phào nhẹ nhõむ
試験が終わってほっとした。
Thi xong thở phào nhẹ nhõm.
Giật mình, ngạc nhiên
急に声がしてびっくりした。
Đột nhiên có tiếng gọi nên giật mình.
ほほえむ
Mỉm cười
Hán Việt: VI TIẾU
にっこり微笑む。
Mỉm cười tươi tắn.
なく
Khóc, rơi lệ
Hán Việt: KHẤP
感動して泣く。
Cảm động rơi nước mắt.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.