Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Soumatome · N3

Từ vựng Soumatome N3

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Soumatome N3

992 mục · Trang 16/20

怒鳴る

どなる

Gào lên, quát tháo

Hán Việt: NỘ MINH

大声で怒鳴る。

Gào lên bằng giọng lớn.

落ち込む

おちこむ

Suy sụp, thất vọng, buồn bã

Hán Việt: LẠC VÀO

試験に落ちて落ち込む。

Trượt kỳ thi nên suy sụp.

迷う

まよう

Lúng túng, phân vân, lạc đường

Hán Việt:

道に迷う。

Lạc đường.

悩む

なやむ

Trăn trở, phiền não

Hán Việt: NÃO

進路に悩む。

Trăn trở về con đường tương lai.

緊張する

きんちょうする

Căng thẳng, hồi hộp

Hán Việt: KHẨN TRƯƠNG

面接で緊張する。

Căng thẳng trong buổi phỏng vấn.

安心する

あんしんする

An tâm, yên lòng

Hán Việt: AN TÂM

無事を聞いて安心する。

An tâm khi nghe tin bình an.

がっかりする

Thất vọng, chán nản

不合格でがっかりする。

Thất vọng vì trượt.

驚く

おどろく

Ngạc nhiên, kinh ngạc

Hán Việt: KINH

予想外の結果に驚く。

Ngạc nhiên trước kết quả ngoài dự đoán.

喜ぶ

よろこぶ

Vui mừng, phấn khởi

Hán Việt: HỈ

合格を喜ぶ。

Vui mừng vì thi đỗ.

悲しむ

かなしむ

Đau buồn, than khóc

Hán Việt: BI

友の死を悲しむ。

Đau buồn trước cái chết của bạn.

怒る

おこる

Tức giận, cáu gắt

Hán Việt: NỘ

ひどく怒る。

Vô cùng tức giận.

平気

へいき

Bình tĩnh, không sao

Hán Việt: BÌNH KHÍ

嘘を平気でつく。

Thản nhiên nói dối.

慌てる

あわてる

Hoảng loạn, luống cuống

Hán Việt: HOẢNG

慌てて家を出る。

Luống cuống rời khỏi nhà.

夢中になる

むちゅうになる

Trở nên say sưa/đam mê

Hán Việt: MỘNG TRUNG

読書に夢中になる。

Say sưa đọc sách.

面倒な

めんどうな

Phiền phức

Hán Việt: DIỆN ĐẢO

面倒な仕事。

Công việc phiền phức.

夢中

むちゅう

Say sưa, đam mê, đắm chìm

Hán Việt: MỘNG TRUNG

ゲームに夢中になる。

Say sưa chơi game.

面倒くさい

めんどうくさい

Phiền phức, rắc rối

Hán Việt: DIỆN ĐẢO

掃除が面倒くさい。

Việc dọn dẹp thật phiền phức.

退屈

たいくつ

Chán ngắt, tẻ nhạt

Hán Việt: THOÁI KHUẤT

退屈な映画。

Bộ phim chán ngắt.

苦しい

くるしい

Khổ cực, đau đớn, khó thở

Hán Việt: KHỔ

胸が苦しい。

Tức ngực (khó thở).

辛い

つらい

Đau khổ, cay đắng, khó khăn

Hán Việt: TÂN

辛い経験。

Trải nghiệm cay đắng.

憎らしい

にくらしい

Đáng ghét (nhưng đôi khi dễ thương)

Hán Việt: TĂNG

憎らしい態度。

Thái độ đáng ghét.

憎い

にくい

Đáng ghét, căm ghét

Hán Việt: TĂNG

犯人が憎い。

Căm ghét tên hung thủ.

ありがたい

Biết ơn, cảm kích

ありがたいお言葉。

Những lời nói đáng trân trọng.

すまない

Xin lỗi (cách nói suồng sã)

すまないが、手伝ってくれないか。

Xin lỗi, có thể giúp tôi một tay không.

申し訳ない

もうしわけない

Xin lỗi, cảm thấy có lỗi

Hán Việt: THÂN DỊCH

ご迷惑をおかけして申し訳ない。

Rất xin lỗi vì đã làm phiền.

やむを得ない

やむをえない

Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ

Hán Việt: ĐẮC

やむを得ない事情。

Sự tình bất đắc dĩ.

仕方がない

しかたがない

Không còn cách nào khác

Hán Việt: SĨ PHƯƠNG

雨だから仕方がない。

Trời mưa nên đành chịu.

残念

ざんねん

Đáng tiếc

Hán Việt: TÀN NIỆM

残念な結果。

Kết quả đáng tiếc.

悔しい

くやしい

Cay cú, ức chế, tiếc hận

Hán Việt: HỐI

負けて悔しい。

Thua nên cay cú.

惜しい

おしい

Đáng tiếc, nuối tiếc

Hán Việt: TÍCH

惜しいところで負けた。

Thua ở một điểm đáng tiếc.

うらやましい

Ghen tị, thèm muốn

彼の才能がうらやましい。

Ghen tị với tài năng của anh ấy.

懐かしい

なつかしい

Hoài niệm, nhớ nhung

Hán Việt: HOÀI

懐かしい故郷。

Quê hương đầy hoài niệm.

羨ましい

うらやましい

Ghen tị/Ngưỡng mộ

Hán Việt: TIỆN

才能が羨ましい。

Ngưỡng mộ tài năng.

怖い

こわい

Đáng sợ (cảm giác cá nhân)

Hán Việt: BỐ

お化けが怖い。

Sợ ma.

豊かな

ゆたかな

Giàu có, phong phú

Hán Việt: PHONG

豊かな自然。

Thiên nhiên phong phú.

まとも

Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn

まともな人間。

Con người tử tế đàng hoàng.

でたらめ

Nhảm nhí, bừa bãi, vô căn cứ

でたらめを言う。

Nói nhảm nhí.

みょう

Kỳ quặc, lạ lùng (cảm giác)

Hán Việt: DIỆU

妙な気分だ。

Cảm giác thật kỳ lạ.

奇妙

きみょう

Kỳ lạ, kỳ quặc

Hán Việt: KÌ DIỆU

奇妙な音がする。

Có âm thanh kỳ lạ.

不思議

ふしぎ

Kỳ diệu, bí ẩn, khó hiểu

Hán Việt: BẤT TƯ NGHỊ

不思議な現象。

Hiện tượng kỳ lạ.

おしゃれ

Sành điệu, thời trang, ăn diện

おしゃれなレストラン。

Nhà hàng sang trọng/sành điệu.

地味

じみ

Giản dị, mộc mạc

Hán Việt: ĐỊA VỊ

地味なデザイン。

Thiết kế giản dị.

派手

はで

Lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương

Hán Việt: PHÁI THỦ

派手な色の服。

Quần áo màu sắc lòe loẹt.

恐ろしい

おそろしい

Đáng sợ, kinh khủng

Hán Việt: KHỦNG

恐ろしい事件。

Vụ án đáng sợ.

粗い

あらい

Thô ráp, sần sùi, to (mắt lưới)

Hán Việt: THÔ

網目が粗い。

Mắt lưới thô/to.

荒い

あらい

Gấp gáp, dữ dội, thô bạo

Hán Việt: HOANG

息が荒い。

Thở gấp.

くだらない

Vô bổ, nhảm nhí

くだらない番組。

Chương trình nhảm nhí.

愚か

おろか

Ngu ngốc, ngớ ngẩn

Hán Việt: NGU

愚かな行動。

Hành động ngu ngốc.

賢い

かしこい

Thông minh, khôn ngoan

Hán Việt: HIỀN

賢い選択。

Lựa chọn khôn ngoan.

鈍い

にぶい

Cùn, chậm chạp, xỉn màu

Hán Việt: ĐỘN

動きが鈍い。

Chuyển động chậm chạp.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...