Nが自動詞て形 + います
N đang ở trạng thái kết quả sau một sự thay đổi
時計が止まっています。
Đồng hồ đang dừng.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 29
Học 5 mục của Bài 29 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
N đang ở trạng thái kết quả sau một sự thay đổi
時計が止まっています。
Đồng hồ đang dừng.
tự động từ diễn tả sự thay đổi của sự vật / tha động từ diễn tả ai đó tác động
ドアが閉まりました。
Cửa đã đóng.
lỡ làm V hoặc xảy ra kết quả không mong muốn
財布をなくしてしまいました。
Tôi lỡ làm mất ví rồi.
đã hoàn tất V hoàn toàn
宿題を全部してしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập.
đang ở trạng thái kết quả do sự thay đổi đã xảy ra
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.