Vてあります/Vておきます
trạng thái đã được chuẩn bị sẵn / hành động chủ động làm trước
資料はもうコピーしてあります。
Tài liệu đã được sao chép sẵn.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 30
Học 5 mục của Bài 30 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
trạng thái đã được chuẩn bị sẵn / hành động chủ động làm trước
資料はもうコピーしてあります。
Tài liệu đã được sao chép sẵn.
vẫn đang làm V hoặc vẫn còn ở trạng thái V
田中さんはまだ会議室で話しています。
Anh/chị Tanaka vẫn đang nói chuyện ở phòng họp.
làm V rồi giữ nguyên trạng thái đó
暑いですから、窓を開けておきます。
Vì nóng nên tôi để cửa sổ mở.
làm V trước để chuẩn bị
旅行の前にホテルを予約しておきます。
Trước chuyến du lịch tôi sẽ đặt khách sạn sẵn.
đang ở trạng thái đã được ai đó chủ ý chuẩn bị sẵn
机の上に資料が置いてあります。
Tài liệu đã được đặt sẵn trên bàn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.