Câu + ね
nhỉ/nhé; tìm sự đồng tình hoặc xác nhận nhẹ
暑いですね。
Nóng nhỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 4
Học 6 mục của Bài 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
nhỉ/nhé; tìm sự đồng tình hoặc xác nhận nhẹ
暑いですね。
Nóng nhỉ.
N1 và N2
休みは土曜日と日曜日です。
Ngày nghỉ là thứ Bảy và Chủ nhật.
từ mốc thời gian A đến mốc B
九時から五時まで働きます。
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
đã làm / đã không làm V
昨日勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.
làm / không làm V ở hiện tại, tương lai hoặc theo thói quen
毎日勉強します。
Hằng ngày tôi học.
bây giờ là ... giờ ... phút
今九時です。
Bây giờ là 9 giờ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.