まだです/まだVていません
chưa / vẫn chưa làm V
もうレポートを書きましたか。まだです。
Bạn đã viết báo cáo chưa? Chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 7
Học 5 mục của Bài 7 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
chưa / vẫn chưa làm V
もうレポートを書きましたか。まだです。
Bạn đã viết báo cáo chưa? Chưa.
đã làm V rồi
もう昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
nhận N từ ai
私は先生に辞書をもらいました。
Tôi đã nhận từ điển từ thầy/cô.
cho/tặng N cho ai
私は友達に本をあげました。
Tôi đã cho bạn quyển sách.
thực hiện V bằng dụng cụ, phương tiện hoặc ngôn ngữ
はしでご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.