ナA・N + になります
trở nên/trở thành A hoặc N
町は静かになりました。
Thị trấn đã trở nên yên tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 19
Học 5 mục của Bài 19 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
trở nên/trở thành A hoặc N
町は静かになりました。
Thị trấn đã trở nên yên tĩnh.
trở nên A
寒くなりました。
Trời đã trở lạnh.
làm những việc tiêu biểu như A, B...
日曜日は映画を見たり、買い物したりします。
Chủ nhật tôi làm những việc như xem phim, mua sắm.
đã từng làm V
富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
thể た: dạng quá khứ thể thường của động từ
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.