Nの前に
trước N
食事の前に手を洗います。
Trước bữa ăn tôi rửa tay.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 18
Học 5 mục của Bài 18 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
trước N
食事の前に手を洗います。
Trước bữa ăn tôi rửa tay.
trước khi làm V
寝る前に歯を磨きます。
Trước khi ngủ tôi đánh răng.
sở thích là làm V
私の趣味は本を読むことです。
Sở thích của tôi là đọc sách.
có thể làm V
日本語を話すことができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
thể từ điển của động từ
食べることができます。
Có thể ăn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.