おじいさん
ông nội/ngoại, ông
おじいさんに駅まで案内してあげました。
Tôi đã dẫn đường cho ông đến nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 24
Học 19 mục của Bài 24 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
19 mục hiển thị
ông nội/ngoại, ông
おじいさんに駅まで案内してあげました。
Tôi đã dẫn đường cho ông đến nhà ga.
ông (thân mật)
おじいちゃんが昔の話をしてくれました。
Ông đã kể cho tôi câu chuyện ngày xưa.
bà nội/ngoại, bà
おばあさんに荷物を持ってあげました。
Tôi đã cầm hành lý giúp bà.
bà (thân mật)
おばあちゃんが弁当を作ってくれました。
Bà đã làm cơm hộp cho tôi.
おかし
bánh kẹo
Hán Việt: QUẢ TỬ
友達がお菓子をくれました。
Bạn đã cho tôi bánh kẹo.
ワゴンしゃ
xe kiểu wagon
ワゴン車で荷物を運びます。
Tôi chở hành lý bằng xe wagon.
べんとう
cơm hộp
Hán Việt: BIỆN ĐƯƠNG
母が弁当を作ってくれました。
Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi.
いみ
nghĩa
この言葉の意味を説明してください。
Hãy giải thích nghĩa của từ này.
ははのひ
Ngày của Mẹ
母の日に母へ花をあげます。
Vào Ngày của Mẹ tôi tặng hoa cho mẹ.
じゅんび
chuẩn bị
旅行の準備をします。
Tôi chuẩn bị cho chuyến du lịch.
cho, tặng (tôi)
友達が日本語の本をくれました。
Bạn đã cho tôi sách tiếng Nhật.
あんないする
hướng dẫn, dẫn đường
駅まで友達を案内します。
Tôi dẫn bạn đến nhà ga.
しょうかいする
giới thiệu
先生に友達を紹介しました。
Tôi đã giới thiệu bạn với thầy/cô.
せつめいする
giải thích, trình bày
先生が文法を説明してくれました。
Thầy/cô đã giải thích ngữ pháp cho tôi.
ngoài ra, bên cạnh đó
ほかに質問がありますか。
Ngoài ra có câu hỏi nào không?
ぜんぶ
toàn bộ, tất cả
資料を全部読みました。
Tôi đã đọc toàn bộ tài liệu.
じぶんで
tự mình
宿題は自分でしました。
Tôi đã tự làm bài tập.
つれてくる
dẫn đến
友達が弟を連れて来ました。
Bạn đã dẫn em trai đến.
つれていく
dẫn đi
日曜日に子どもを公園へ連れて行きます。
Chủ nhật tôi dẫn con/trẻ con đi công viên.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.