殺菌
さっきん
khử/diệt vi sinh vật
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 81 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng An toàn trong ngành Chế biến thực phẩm, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
81 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
さっきん
khử/diệt vi sinh vật
てあらい
rửa tay
しょうどく
khử khuẩn
dị nguyên
ろうどうあんぜんえいせい
an toàn vệ sinh lao động
しゅししょうどく
khử khuẩn tay
えいせいくいき
khu vực vệ sinh
ハサップ
HACCP
ろうどうさいがい
tai nạn lao động
てあらいてじゅん
quy trình rửa tay
せんじょうさっきん
rửa và khử khuẩn
きがいよういん
mối nguy
アレルゲンかんり
quản lý dị nguyên
あんぜんさぎょう
làm việc an toàn
せいそう
vệ sinh làm sạch
きがいぶんせき
phân tích mối nguy
きけんよち
dự đoán nguy hiểm
じゅうようかんりてん
điểm kiểm soát tới hạn
とくていげんざいりょう
nguyên liệu dị ứng bắt buộc
ケーワイかつどう
hoạt động KY dự đoán nguy hiểm
ちゅうせいせんざい
chất tẩy rửa trung tính
シーシーピー
điểm kiểm soát tới hạn CCP
こんにゅうぼうし
phòng lẫn vào
ほごぐ
trang bị bảo hộ
アルカリせんざい
chất tẩy rửa kiềm
かんりきじゅん
giới hạn/tiêu chuẩn quản lý
nhiễm chéo
あんぜんぐつ
giày bảo hộ
さんせいせんざい
chất tẩy rửa axit
きょようげんかい
giới hạn chấp nhận
せんようライン
dây chuyền chuyên dụng
ほごてぶくろ
găng bảo hộ
めっきん
tiệt trùng
もうはつ
tóc
しょうどくざい
chất khử khuẩn
giám sát
きりかえせいそう
vệ sinh khi chuyển sản phẩm
ほごメガネ
kính bảo hộ
のうどかんり
quản lý nồng độ
かんし
giám sát
げんざいりょうかくにん
xác nhận nguyên liệu
まきこまれ
bị cuốn vào máy
せんじょうてじゅん
quy trình rửa
ぜせいそち
hành động khắc phục
ひょうじかくにん
kiểm tra nhãn
はさまれ
bị kẹp
おんどかんり
quản lý nhiệt độ
マスクちゃくよう
đeo khẩu trang
ぶんかいせんじょう
tháo rời để vệ sinh
けんしょう
xác minh
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.