消毒
しょうどく
khử khuẩn
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Rửa, vệ sinh & khử khuẩn thiết bị trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
しょうどく
khử khuẩn
せんじょうき
máy rửa thiết bị/sản phẩm
せつびをせんじょうする
rửa/vệ sinh thiết bị
えいせいくいき
khu vực vệ sinh
せんじょうさっきん
rửa và khử khuẩn
せいそう
vệ sinh làm sạch
せんざい
chất tẩy rửa
ちゅうせいせんざい
chất tẩy rửa trung tính
アルカリせんざい
chất tẩy rửa kiềm
さんせいせんざい
chất tẩy rửa axit
しょうどくざい
chất khử khuẩn
のうどかんり
quản lý nồng độ
せんじょうてじゅん
quy trình rửa
ぶんかいせんじょう
tháo rời để vệ sinh
シーアイピーせんじょう
vệ sinh tại chỗ CIP
かんそう
làm khô
せんじょうきろく
ghi chép vệ sinh
せいそうようぐ
dụng cụ vệ sinh
いろわけかんり
quản lý phân màu dụng cụ
あらいのこし
vết bẩn còn sót
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.